Địa chỉ: Phòng 402, tòa nhà HBT, số 456-458 Hai Bà Trưng - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: Zoom 402, HBT Building, No 456, 458 Hai Ba Trung, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis)
Địa chỉ: 38/10/6B Trần Khắc Chân - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 38/10/6B Tran Khac Chan, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Địa chỉ: 24/4A Trần Khắc Chân - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 24/4a Tran Khac Chan, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: 214/15/31C Nguyễn Văn Nguyễn - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 214/15/31C Nguyen Van Nguyen, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Địa chỉ: 68/155 Trần Quang Khải - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 68/155 Tran Quang Khai, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Địa chỉ: 214/19/46 Nguyễn Văn Nguyễn - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 214/19/46 Nguyen Van Nguyen, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories)
Địa chỉ: 68/286 Trần Quang Khải - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 68/286 Tran Quang Khai, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Địa chỉ: 68/278 Trần Quang Khải - Phường Tân Định - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 68/278 Tran Quang Khai, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services)
Địa chỉ: 49 Đặng Dung, Phường Tân Định, Quận 1, TP Hồ Chí Minh
Address: 49 Dang Dung, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)