Địa chỉ: 320 Trần Hưng Đạo - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 320 Tran Hung Dao, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Địa chỉ: 137/8 Bis Trần Đình Xu - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 137/8 Bis Tran Dinh Xu, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Địa chỉ: 168/35 Nguyễn Cư Trinh - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 168/35 Nguyen Cu Trinh, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Địa chỉ: 193/116 Nguyễn Cư Trinh - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 193/116 Nguyen Cu Trinh, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Địa chỉ: 106E Nguyễn Văn Cừ - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 106e Nguyen Van Cu, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear)
Địa chỉ: 212 Bis Trần Hưng Đạo - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 212 Bis Tran Hung Dao, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)
Địa chỉ: 191 Nguyễn Cư Trinh - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 191 Nguyen Cu Trinh, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities)
Địa chỉ: 212 Bis Trần Hưng Đạo - Phường Nguyễn Cư Trinh - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh
Address: 212 Bis Tran Hung Dao, Nguyen Cu Trinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính:
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods)