Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán (Law, Accounting and Auditing practice)
Miền Bắc
Miền Nam
Doanh nghiệp tại Phường Bến Nghé- Quận 1- Hồ Chí Minh
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter)
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Hairdressing and other beauty treatment)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport)
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized personal support services)
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter)
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized business assistant services)
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities)
Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ) (Other retailing forms (excluding outlet retailing, mobile retailing or market retailing) )
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện (Processing wood and producing products from wood, bamboo and neohouzeaua (except for beds, wardrobes, tables, chairs); producing products from straw, thatch and plaited materials )
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas)
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities)
Hoạt động trung gian tiền tệ khác (Other monetary intermediation)
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized personal support services)
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch (Operation of travel agencies, tour business)
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized business assistant services)
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)