Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 2 - 2026
Địa chỉ: Số 467 đường Bình Giã,, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 467, Binh Gia Street, Rach Dua Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
3502574733
Điện thoại/ Fax: 0901341332
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trọng Khởi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát
Địa chỉ: Số 467 đường Bình Giã,, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 467, Binh Gia Street, Rach Dua Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV Tổng Hợp Văn Trí
Địa chỉ: 470 Tổ 3, Ấp 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 470 Civil Group 3, Hamlet 1, My Hanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Ngầm An Thịnh
Địa chỉ: Khu phố Hạ 2, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Ha 2 Quarter, Binh Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Chiến Huy Hoàng
Địa chỉ: Lô 15, Đường Phú Mỹ 1, Thôn Phú Mỹ 1, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 15, Phu My 1 Street, Phu My 1 Hamlet, Dai Loc Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng An Thọ
Địa chỉ: Số nhà 7/90 đường Vĩnh Tiến 1, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 7/90, Vinh Tien 1 Street, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Minh Huy
Địa chỉ: 40 Đường 21, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 40, Street 21, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Kim Phát ST
Địa chỉ: 260/10T Phạm Ngọc Thạch, Phường Sóc Trăng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 260/10T Pham Ngoc Thach, Soc Trang Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Thành Đại Phú
Địa chỉ: Ấp 6, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Thế Hưng
Địa chỉ: Thửa đất số 04, Tờ bản đồ số 32, Nguyễn Đình Chiểu, Khóm 1, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 04, To Ban Do So 32, Nguyen Dinh Chieu, Khom 1, Ly Van Lam Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phú Thủy
Địa chỉ: Số 35 Đường 270A, Khu Nhà ở Nam Hoà, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 35, 270a Street, Khu Nha O Nam Hoa, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát
Thông tin về Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hùng Phát tại địa chỉ Số 467 đường Bình Giã,, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3502574733
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu