Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Ot-To
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 12 - 2016
Địa chỉ: Số 19 lô N 03, đường ĐX3, khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 19, Lot N 03, DX3 Street, Dang Xa Urban Area, Dang Xa Commune, Gia Lam District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Ot-To có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering)
Mã số thuế: Enterprise code:
0107657091
Điện thoại/ Fax: 02436762107
Tên tiếng Anh: English name:
Ot-To Industry Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Thắng
Địa chỉ N.Đ.diện:
P71 E8 TT Phương Mai-Phường Phương Mai-Quận Đống đa-Hà Nội
Representative address:
P71 E8, Phuong Mai Town, Phuong Mai Ward, Dong Da District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghiệp Ot-To
Bán buôn dầu thô (Wholesale of crude oil) 46612
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan (Wholesale of gas and related products) 46614
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) (Wholesale of electric equipment, electric materials (motors, generators, transformers, wire…)) 46592
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày (Wholesale of machinery for textile, apparel and leather production) 46593
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of other machinery and equipment,) 46599
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (Wholesale of machinery and equipment for mining, quarrying and construction) 46591
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Wholesale of office machinery and equipment (except computers and peripheral equipment)) 46594
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Wholesale of medical and dental instruments and) 46595
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (Wholesale of coke and other solid materials) 46611
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Wholesale of petroleum, oil and related products) 46613
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Dạy nghề (Occupational training activities) 85322
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (Professional and technical school) 85321
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Hoạt động đo đạc bản đồ (Mapping service activities) 71102
Hoạt động khí tượng thuỷ văn (Meteorological activities) 74901
Hoạt động kiến trúc (Architectural activities) 71101
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (Geographic, hydraulic surveying activities) 71103
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Related technical consultancy activities) 71109
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn (Research and experimental development on social sciences and humanities) 72200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 26800
Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (Manufacture of metal products for kitchen, toilet, dining room) 25991
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 26520
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 26200
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of fabricated metal products n.e.c) 25999
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 26600
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 26300
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 26700
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Ot-To
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Hiệp Hội Blockchain Việt Nam
Địa chỉ: Phòng 904, Lầu 9, Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé , Quận 1 , TP Hồ Chí Minh
Address: Zoom 904, Lau 9, Diamond Plaza, 34 Le Duan, Ben Nghe Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Viện Nghiên Cứu Khoa Học Tự Nhiên Và Công Nghệ - Ionst
Địa chỉ: Số 6 Trần Nhật Duật, Phường Tân Định , Quận 1 , TP Hồ Chí Minh
Address: No 6 Tran Nhat Duat, Tan Dinh Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Trung Tâm Kỹ Thuật Quan Trắc Môi Trường
Địa chỉ: Tầng 7, 224 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu , Quận 3 , TP Hồ Chí Minh
Address: 7th Floor, 224 Dien Bien Phu, Vo Thi Sau Ward, District 3, Ho Chi Minh City
Chi Cục Thống Kê Hải Lăng
Địa chỉ: Hùng Vương, Thị trấn Diên Sanh , Huyện Hải Lăng , Quảng Trị
Address: Hung Vuong, Dien Sanh Town, Hai Lang District, Quang Tri Province
Viện Khoa Học Giáo Dục Và Đào Tạo
Địa chỉ: 294/18 BA THáNG HAI, P.12, Phường 12 , Quận 10 , TP Hồ Chí Minh
Address: 294/18 Ba Thang Hai, P.12, Ward 12, District 10, Ho Chi Minh City
Viện Toán Ứng Dụng
Địa chỉ: Tầng 12, cơ sở B, ĐH Kinh tế TP.HCM - 279 Nguyễn Tri Phương, Phường 05 , Quận 10 , TP Hồ Chí Minh
Address: 12th Floor, Co So B, DH Kinh Te TP.HCM - 279 Nguyen Tri Phuong, Ward 05, District 10, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH A-Science
Địa chỉ: Số 90B phố Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Address: No 90B, Khuong Dinh Street, Ha Dinh Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty CP Công Nghệ Nano Hành Giả
Địa chỉ: 675B đường Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: 675B, Nguyen Kiem Street, Ward 09, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty CP Liên Doanh Mibas Pharmacy
Địa chỉ: Phòng 05, Tầng 24, Toà nhà Pearl Plaza, số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: Zoom 05, 24th Floor, Pearl Plaza Building, No 561a, Dien Bien Phu Street, Ward 25, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Vintech
Địa chỉ: Số 7, Đường Bằng Lăng 1, Khu Đô thị Sinh Thái Vinhomes Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Address: No 7, Bang Lang 1 Street, Sinh Thai Vinhomes Riverside Urban Area, Viet Hung Ward, Long Bien District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Ot-To
Thông tin về Công Ty CP Công Nghiệp Ot-To được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Ot-To
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghiệp Ot-To được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Ot-To tại địa chỉ Số 19 lô N 03, đường ĐX3, khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0107657091
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu