Công Ty TNHH Sản Xuât Trần Minh
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 5 - 2022
Địa chỉ: 299 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng , Quận 7 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 299 Tran Xuan Soan, Tan Hung Ward, District 7, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Sản Xuât Trần Minh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317289398
Điện thoại/ Fax: 0937015822
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tran Minh Produce Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Người đại diện: Representative:
Trần Minh Trí
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thạch Đồng, Xã Thạch Đồng, Huyện Thạch Thành, Thanh Hoá
Representative address:
Thach Dong, Thach Dong Commune, Thach Thanh District, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuât Trần Minh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 45420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 01160
Trồng lúa (Growing of paddy) 01110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuât Trần Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH CZJB Motor (Việt Nam)
Địa chỉ: Tầng 2 và tầng 3 Nhà xưởng A, Lô D02-3, Đường số 5, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: 2nd Floor Va Tang 3 Nha Xuong A, Lot D02-3, Street No 5, Duc Hoa 1 Industrial Zone, Duc Hoa Dong Commune, Huyen Duc Hoa, Tinh Long An, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghệ Giảm Tốc Dong Ling
Địa chỉ: Một phần lô B2-8, đường D6, Khu công nghiệp Phú Tân, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
Address: Mot Phan, Lot B2-8, D6 Street, Phu Tan Industrial Zone, Hoa Phu Ward, Thu Dau Mot City, Binh Duong Province
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Titas Việt Nam
Địa chỉ: Số 215/1 Đường 14/9, Khóm 6, Phường 5, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 215/1, Street 14/9, Khom 6, Ward 5, Vinh Long City, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Phụ Tùng LHT
Địa chỉ: Tầng 2, số 823 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Address: 2nd Floor, No 823, Giai Phong Street, Giap Bat Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Phụ Tùng Máy Công Trình Minh Đức
Địa chỉ: Tầng 2 - Số nhà 825 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát , Quận Hoàng Mai , Hà Nội
Address: 2nd Floor - So Nha 825, Giai Phong Street, Giap Bat Ward, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Tuabin Gió LB
Địa chỉ: Số 32, ngõ 24 Phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Address: No 32, Lane 24, Phan Van Truong Street, Dich Vong Hau Ward, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dayang Electric Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 20 Ngõ 4 Gò Đỏ, Khu 10, Phường Đại Phúc , Thành phố Bắc Ninh , Bắc Ninh
Address: No 20, 4 Go Do Lane, Khu 10, Dai Phuc Ward, Bac Ninh City, Bac Ninh Province
Công Ty TNHH Sản Xuât Trần Minh
Địa chỉ: 299 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng , Quận 7 , TP Hồ Chí Minh
Address: 299 Tran Xuan Soan, Tan Hung Ward, District 7, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Máy Blossom
Địa chỉ: Số 12 Đường số 6, KP 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Address: No 12, Street No 6, KP 2, Binh Tho Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Liquid Combustion Technology Việt Nam
Địa chỉ: Lô A3, Khu công nghiệp Hòa Phú, Ấp Phước Hòa, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long
Address: Lot A3, Hoa Phu Industrial Zone, Phuoc Hoa Hamlet, Hoa Phu Commune, Long Ho District, Vinh Long Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuât Trần Minh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuât Trần Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuât Trần Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuât Trần Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuât Trần Minh tại địa chỉ 299 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng , Quận 7 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317289398
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu