Công Ty TNHH Đầu Tư KD SX TM DV Mai Ca SG
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 6 - 2023
Địa chỉ: Số 77 đường Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 77, Ta Hien Street, Thanh My Loi Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317881572
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Việt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kd Sx Tm Dv Mai Ca Sg
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư KD SX TM DV Mai Ca SG
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH DVTM Vận Tải Mỹ Ngọc
Địa chỉ: Lô 9 KDC Long Bình, Ấp Long Bình, Xã Long Kiến, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Lot 9 KDC Long Binh, Long Binh Hamlet, Long Kien Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và Đt Minh Thành
Địa chỉ: Thôn Thông Bái, Xã Trường Lâm, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thong Bai Hamlet, Truong Lam Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Trung Tú Mạo Khê
Địa chỉ: Khu Vĩnh Quang 1, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu Vinh Quang 1, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thu Sơn VP
Địa chỉ: Thôn Tiên Dằm, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Tien Dam Hamlet, Tam Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vận Tải Ngọc Việt
Địa chỉ: Thôn 3 Thượng Vỹ, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 3 Thuong Vy Hamlet, Vinh Tru Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Dịch Vụ Thương Mại An Bảo Lộc
Địa chỉ: Số nhà 371, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Khối Tân Hương, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 371, Xo Viet Nghe Tinh Street, Khoi Tan Huong, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Hùng Khang
Địa chỉ: Nhà 15A, Ngõ 161, Đường Phùng Chí Kiên, Khối 17 Hà Huy Tập, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Nha 15a, Lane 161, Phung Chi Kien Street, Khoi 17 Ha Huy Tap, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường Thịnh Phát 68 Lào Cai
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Phong Hải, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Phong Hai Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vne Powcon
Địa chỉ: Thửa đất số 20, tờ bản đồ số 275, Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 20, To Ban Do So 275, Hong Chinh Hamlet, Hoa Thang Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Quảng Ngọc
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Quảng, thôn Cẩn Du, Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Van Quang, Can Du Hamlet, Nguyen Du Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kd Sx Tm Dv Mai Ca Sg
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kd Sx Tm Dv Mai Ca Sg được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư KD SX TM DV Mai Ca SG
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kd Sx Tm Dv Mai Ca Sg được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư KD SX TM DV Mai Ca SG tại địa chỉ Số 77 đường Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317881572
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu