Công Ty TNHH Bảo Lâm Khang
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2022
Địa chỉ: 29 Đường số 13, Khu phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 29, Street No 13, Quarter 1, Binh Tho Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Bảo Lâm Khang có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317472410
Điện thoại/ Fax: 02839900970
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bao Lam Khang Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Anh Tú
Địa chỉ N.Đ.diện:
44/4/11F Cách Mạng Tháng 8, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Representative address:
44/4/11F Cach Mang Thang 8, Cai Khe Ward, Ninh Kieu District, Can Tho Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Lâm Khang
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 82110
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Bảo Lâm Khang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Tải Quốc Hùng
Địa chỉ: Thôn Vĩnh Phước, Xã Bình Dương, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Vinh Phuoc Hamlet, Binh Duong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Kim Yến
Địa chỉ: Số 30/25, KP. An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 30/25, KP. An Binh, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải KVN
Địa chỉ: Thôn Xuân Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Xuan Canh Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Anh Phát Logistics
Địa chỉ: Thửa đất 5069, Tờ bản đồ số 30, Đường DA2, Tổ 12, Khu phố 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat 5069, To Ban Do So 30, Da2 Street, Civil Group 12, Quarter 4, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Dịch Vụ Vận Tải Minh Tuấn
Địa chỉ: Số 253/16, ấp Bằng Lăng, Xã An Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 253/16, Bang Lang Hamlet, An Long Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Phương Anh LC
Địa chỉ: Số 20 đường Nguyễn Văn Mậu, Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 20, Nguyen Van Mau Street, Yen Binh Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Dịch Vụ Logistics Đức Phúc
Địa chỉ: Số 21 Đặng Việt Châu, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 21 Dang Viet Chau, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Tân Thanh Chương
Địa chỉ: Lô 440, khu TĐC Hòa Hiệp, đường Võ Duy Dương, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 440, Khu TDC Hoa Hiep, Vo Duy Duong Street, Hai Van Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dich Vụ Vận Tải An Phát
Địa chỉ: Lô số 2, đường Nguyễn Thị Hồng Bông, Tổ dân phố 19, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Lot No 2, Nguyen Thi Hong Bong Street, Civil Group 19, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Trường An Phát Global
Địa chỉ: Số 4, Ấp Đăng Phong Dưới, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 4, Dang Phong Duoi Hamlet, Tan Thuan Binh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Lâm Khang
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Lâm Khang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Bảo Lâm Khang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Lâm Khang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Bảo Lâm Khang tại địa chỉ 29 Đường số 13, Khu phố 1, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317472410
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu