Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Miền Bắc
Miền Nam
Doanh nghiệp tại Phường 15- Quận 11- Hồ Chí Minh
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ) (Other retailing forms (excluding outlet retailing, mobile retailing or market retailing) )
Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of other commodities in specialized stores)
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu (Other uncategorized personal support services)
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ) (Other retailing forms (excluding outlet retailing, mobile retailing or market retailing) )
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c)
Hoạt động kinh doanh bất động sản (Real-estate business)
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail of other commodities in specialized stores)
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện (Processing wood and producing products from wood, bamboo and neohouzeaua (except for beds, wardrobes, tables, chairs); producing products from straw, thatch and plaited materials )
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores)
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (Building civil engineering works)
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản (Exploitation and aquaculture)
Chưa có thông tin (No information)
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán (Law, Accounting and Auditing practice)
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng (Building civil engineering works)
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c)