Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 119 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 119 Ho Van Hue, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0315166390-001
Điện thoại/ Fax: 0918748262
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Hoàng Hữu Nghị
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 1102
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 7740
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình (Activities of households as employers) 9700
Bản đồ vị trí Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Địa chỉ: 119 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119 Ho Van Hue, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Quán Cơm Trung Hoa
Địa chỉ: Số D2A-37, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No D2a-37, Vinhomes Grand Park, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Anh Thơ Phát
Địa chỉ: 247 Đường GS1, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 247, GS1 Street, Nhi Dong 2 Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Ẩm Thực Bờ Sông Bill's Garden
Địa chỉ: Số 73, đường Cách Mạng Tháng 8, Khu phố Công Lý, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 73, Cach Mang Thang 8 Street, Cong Ly Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Tân Hải
Địa chỉ: Số 111, Đường Tiên Dung, Tổ 22A, Khu Mai Sơn, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 111, Tien Dung Street, 22a Civil Group, Khu Mai Son, Thanh Mieu Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tân Minh Ann
Địa chỉ: 18A/39 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 18a/39 Nguyen Thi Minh Khai, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kim Thổ
Địa chỉ: 15 Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15 Nguyen Van Trang, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quản Lý Dịch Vụ Ăn Uống Sửu Lưu Hương
Địa chỉ: Ô 06, ô 07, Block G, Lô C4, Khu nhà ở C2, C4 Khu đô thị mới, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: O 06, O 07, Block G, Lot C4, Khu Nha O C2, C4, Moi Urban Area, Huynh Thuc Khang Street, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đăng Khoa F&B
Địa chỉ: 614-618 đường 3 tháng 2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 614- 618, 3 Thang 2 Street, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Keybox
Địa chỉ: 69/5 Lương Định Của, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 69/5 Luong Dinh Cua, Tan Hoa Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Thông tin về Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter tại địa chỉ 119 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0315166390-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu