Công Ty TNHH Big Farm Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 8 - 2025
Địa chỉ: Thôn Trung Thôn, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Trung Thon Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111160400
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Big Farm Vietnam Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Big Farm Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thị Thu Huyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Big Farm Việt Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 9000
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Big Farm Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nương Nở
Địa chỉ: Tiểu khu 3, Xã Thuận Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tieu Khu 3, Thuan Chau Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hương Liên
Địa chỉ: Số 45 đường Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 45, Le Lai Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Giống Thủy Sản Hai Luận
Địa chỉ: Thửa đất số 454; 474, tờ bản đồ số 7, Ấp Đầu Sấu, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 454; 474, To Ban Do So 7, Dau Sau Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đạm Đào
Địa chỉ: Thôn 4 Cư Ni, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 4 Cu Ni Hamlet, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Nông Sản Hồng Vinh
Địa chỉ: Thôn 8, Xã Hòa Sơn, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 8, Hoa Son Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Thủy Sản Hai Luận
Địa chỉ: Thửa đất số 655, tờ bản đồ số 7, Ấp Đầu Sấu, Xã Phú Tân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 655, To Ban Do So 7, Dau Sau Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Giang Đông Food
Địa chỉ: 27/34 Tuệ Tĩnh, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 27/34 Tue Tinh, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Thiên Ngọc
Địa chỉ: Tổ 12, Ấp Trung 2, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Trung 2 Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dừa Mỹ Duyên
Địa chỉ: Thửa đất số 227, Tờ bản đồ số 17 Ấp Vĩnh Hoà, Xã Mỏ Cày, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 227, To Ban Do So 17 Ap Vinh Hoa, Mo Cay Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thức Ăn Chăn Nuôi Thanh Thúy
Địa chỉ: Số nhà 172, ấp Long Trạch, Xã Hương Mỹ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 172, Long Trach Hamlet, Huong My Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Big Farm Việt Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Big Farm Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Big Farm Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Big Farm Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Big Farm Việt Nam tại địa chỉ Thôn Trung Thôn, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111160400
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu