Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số Htgroup
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 1 - 2022
Địa chỉ: 72 Đường Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 72, Bui Ta Han Street, An Phu Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317125209
Điện thoại/ Fax: 0877448394
Tên tiếng Anh: English name:
Htgroup Digital Technology Corporation
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Vũ Văn Hoà
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Số Htgroup
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số Htgroup
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Năm Tám Sáu-Chi Nhánh Xã Lương Tâm
Địa chỉ: Số 2, Ấp 9, Xã Lương Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 2, Hamlet 9, Luong Tam Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Tư Vấn 83 Miền Trung
Địa chỉ: Xóm Mai Thành, Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Mai Thanh Hamlet, Dien Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiết Kế Xây Dựng Phòng Cháy Chữa Cháy Bình An
Địa chỉ: Số nhà 259 Hùng Vương, Thôn 3, Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 259 Hung Vuong, Hamlet 3, Di Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng T.A Cộng
Địa chỉ: Khu dân cư mới thôn Phương Thượng, Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Moi Residential Area, Phuong Thuong Hamlet, Tan Hung Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Văn Gia
Địa chỉ: Tổ dân phố Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Rich Gao Civil Group, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Kiến Tạo Việt
Địa chỉ: Tầng 5, Tòa nhà văn phòng số 27-29, Phạm Văn Đồng, Tổ 21 Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, Van Phong So 27-29 Building, Pham Van Dong, 21 Mai Dich Civil Group, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Gia Quý
Địa chỉ: Tổ 2, thôn Khắc Khoan, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Khac Khoan Hamlet, Phu Nghia Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kiến Trúc & Nội Thất Room
Địa chỉ: Số 54 Giáp Hải, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 54 Giap Hai, Bat Trang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng D2T Việt Nam
Địa chỉ: Lô số 04 - Khu dịch vụ Núc Hạ, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lot No 04 - Khu Dich Vu Nuc Ha, Tam Dao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất An Phúc Design & Build
Địa chỉ: Số 52 Trần Thủ Độ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 52 Tran Thu Do, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Số Htgroup
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Số Htgroup được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số Htgroup
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Số Htgroup được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Số Htgroup tại địa chỉ 72 Đường Bùi Tá Hán, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317125209
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu