Công Ty Cổ Phần Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 3 Đặng Dung, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 3 Dang Dung, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319710004
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Civilized Cinema And Culture Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Điện Ảnh Văn Minh Việt
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đỗ Thành An
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 1420
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 1430
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Giáo Dục Khôi Nguyên
Địa chỉ: 69 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 69 Mai Chi Tho, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Miu New Ads
Địa chỉ: Số 234, Đường Nguyễn Hoà Luông, Khóm 3, Xã Cầu Kè, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 234, Nguyen Hoa Luong Street, Khom 3, Cau Ke Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Pixel Gravity
Địa chỉ: Số 99A đường Bắc Sơn, tổ 33, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: No 99a, Bac Son Street, Civil Group 33, Phan Dinh Phung Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Khuê Bản Originals
Địa chỉ: Số 31, Nguyễn Đức Cảnh, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 31, Nguyen Duc Canh, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Luen Media
Địa chỉ: Số 1 đường số 4, khu dân cư Nguyên Sơn, Ấp 23, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1, Street No 4, Nguyen Son Residential Area, Hamlet 23, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Shutter Media
Địa chỉ: Số nhà 20C ngõ 6 đường Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20C, Lane 6, Tan My Street, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH JV Media Vietnam
Địa chỉ: Số 8 ngách 402/9 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, 402/9 Bach Mai Alley, Bach Mai Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gem Production
Địa chỉ: 317/26/7 Đường Thống Nhất, Khu phố 45, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 317/26/7 Duong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kiné
Địa chỉ: 42A Đường 66, Khu phố 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 42a, Street 66, Quarter 12, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Muc Filmworks
Địa chỉ: A3C, đường Huỳnh Văn Nghệ, khu phố Bửu Long, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: A3c, Huynh Van Nghe Street, Buu Long Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Văn Hóa Và Điện Ảnh Văn Minh Việt tại địa chỉ Số 3 Đặng Dung, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319710004
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu