Công Ty TNHH Sài Thành Mê Kông
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 2 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 280/70/27 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 280/70/27 Bui Huu Nghia, Gia Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319412304
Điện thoại/ Fax: 0903121010
Tên tiếng Anh: English name:
Sai Thanh Me Kong Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Võ Thị Như Nga
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sài Thành Mê Kông
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sài Thành Mê Kông
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nguyễn Gia House
Địa chỉ: Căn B2-08, Đường E5, Khu Ecohome 2, Tổ 5, Khu phố 7, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Can B2-08, E5 Street, Khu Ecohome 2, Civil Group 5, Quarter 7, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Doanh Nghiệp Tư Nhân Đại Nguyễn Minh Long - Điểm Kinh Doanh Hân Trâm
Địa chỉ: Số 7, Khu dân cư Kinh Ngang, Ấp Đông Hòa, Xã Đông Thuận, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 7, Kinh Ngang Residential Area, Dong Hoa Hamlet, Dong Thuan Commune, Huyen Thoi Lai, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH World Piano
Địa chỉ: Thửa đất số 2819, Tờ bản đồ số 3, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2819, To Ban Do So 3, Hamlet 3, Can Giuoc Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Huệ Mai 88
Địa chỉ: Thôn Dĩnh Tân, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dinh Tan Hamlet, Tan Dinh Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Anh Trang
Địa chỉ: Thôn Bùng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Bung Hamlet, Tay Phuong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Số 2 Công Ty TNHH TM SX Nội Thất Nhà Xinh Quảng Ninh
Địa chỉ: Số 176 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 176 Cao Xanh, Cao Xanh Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quang Minh NB
Địa chỉ: SN 547, đường Nguyễn Huệ, tổ dân phố Đoàn Kết, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 547, Nguyen Hue Street, Doan Ket Civil Group, Nam Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Gốm Sứ Quang Minh Bát Tràng
Địa chỉ: Số 200 Parkriver Ecopark, Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 200 Parkriver Ecopark, Phung Cong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Pháp Quà Tặng Bal
Địa chỉ: 112/8 Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 112/8, Tay A Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dung Thịnh Qna
Địa chỉ: Số nhà 17, Thôn Nông Sơn 2, Xã Điện Bàn Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: No 17, Nong Son 2 Hamlet, Dien Ban Tay Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sài Thành Mê Kông
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sài Thành Mê Kông được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sài Thành Mê Kông
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sài Thành Mê Kông được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sài Thành Mê Kông tại địa chỉ 280/70/27 Bùi Hữu Nghĩa, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319412304
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu