Công Ty TNHH Be Japan
Ngày thành lập (Founding date): 27 - 8 - 2014
Địa chỉ: 290/20 Nơ Trang Long - Phường 12 - Quận Bình Thạnh - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 290/20 No Trang Long, Ward 12, Binh Thanh District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Be Japan có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear)
Mã số thuế: Enterprise code:
0312906907
Điện thoại/ Fax: 0906896611
Tên tiếng Anh: English name:
Be Japan
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Người đại diện: Representative:
Đặng Thái Sơn
Địa chỉ N.Đ.diện:
290/20 Nơ Trang Long-Phường 12-Quận Bình Thạnh-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
290/20 No Trang Long, Ward 12, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Be Japan
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 26520
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Be Japan
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Thế Vỹ
Địa chỉ: Số 1209, Quốc lộ 91, Tổ 15, Ấp An Hòa, Xã Bình Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 1209, Highway 91, Civil Group 15, An Hoa Hamlet, Binh Hoa Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Thời Trang & Du Lịch Ngọc Thiên Phú
Địa chỉ: 26 Đường 3/2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 26, Street 3/2, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty TNHH Moon Quality
Địa chỉ: Nhà số 10, Khu 3, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 10, Khu 3, Vu Ninh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dũng Dinh Sport
Địa chỉ: Số nhà 43, đường số 4, thôn Thanh Thịnh, Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 43, Street No 4, Thanh Thinh Hamlet, Hoang Chau Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Chi Nhánh Số 6 - Công Ty TNHH Tập Đoàn Dệt May Dương Huy
Địa chỉ: Tổ dân phố Bẩy Tám, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Bay Tam Civil Group, Dong A Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoang Huu Nam
Địa chỉ: 476 Đặng Huy Trứ, ấp Vĩnh Bình, Xã Vĩnh Thạnh Trung, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 476 Dang Huy Tru, Vinh Binh Hamlet, Vinh Thanh Trung Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thịnh Mộc
Địa chỉ: Số 9 Đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 9, Phap Van Street, Yen So Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Huarong
Địa chỉ: Số 7, Ngõ 8, Đường số 2, Thôn Dịch Đồng, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 7, Lane 8, Street No 2, Dich Dong Hamlet, Yen Lac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thời Trang Msme
Địa chỉ: Số 16/26 Đông Hưng, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16/26 Dong Hung, Quang Oai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Sự Kiện Và Truyền Thông An Phát
Địa chỉ: Số 12, ngõ 7/3, đường Lũng Kinh, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Lane 7/3, Lung Kinh Street, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Be Japan
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Be Japan được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Be Japan
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Be Japan được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Be Japan tại địa chỉ 290/20 Nơ Trang Long - Phường 12 - Quận Bình Thạnh - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0312906907
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu