Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đức Tuấn
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Chieu Hamlet, Son Dong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111565157
Điện thoại/ Fax: 0903250728
Tên tiếng Anh: English name:
Duc Tuan Development Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Duc Tuan., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Chí Bình
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Triển Đức Tuấn
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất thiết bị truyền thông (Manufacture of communication equipment) 2630
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đức Tuấn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Đồng Phát
Địa chỉ: thôn Đồng Tiến, Xã Ngọc Thiện, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Tien Hamlet, Ngoc Thien Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn MTV Toàn Tâm Signature
Địa chỉ: Số 93C/8, Khóm Thanh Hưng, Phường Thanh Đức, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 93C/8, Khom Thanh Hung, Thanh Duc Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH TMXD Phú Tưởng
Địa chỉ: Thôn Đại Đồng, Xã Các Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Dai Dong Hamlet, Cac Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH May Thạch Bình
Địa chỉ: Thửa đất 64, tờ bản đồ 10, Km12, Quốc lộ 217, Cụm Công nghiệp Vĩnh Minh,, Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thua Dat 64, To Ban Do 10, KM12, Highway 217, Cong Nghiep Vinh Minh Cluster, Bien Thuong Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đan Phúc QT
Địa chỉ: Thôn Huỳnh Công Tây, Xã Vĩnh Hoàng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Huynh Cong Tay Hamlet, Vinh Hoang Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Đông Hưng Đà Nẵng
Địa chỉ: Thửa đất số: 269, Tờ bản đồ số: 13, Thôn Nam Định, Xã Tam Anh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So: 269, To Ban Do So: 13, Nam Dinh Hamlet, Tam Anh Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH TM - DV - Thiết Kế Xây Dựng Kiến Gia Designer
Địa chỉ: 102 Đoàn Phú Tứ, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 102 Doan Phu Tu, Hoa Khanh Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Nền Móng Minh Châu
Địa chỉ: Tổ dân phố Ninh Xuân 1, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Ninh Xuan 1 Civil Group, Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Xây Dựng Nhật Việt
Địa chỉ: Toà nhà Bizcare Số 7, D2, TT4 Bắc Linh Đàm , Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Bizcare So 7 Building, D2, TT4 Bac Linh Dam, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Liên Hà
Địa chỉ: Thôn Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Duc Tu Hamlet, Xa, Dong Anh District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Đức Tuấn
Thông tin về Công Ty CP Phát Triển Đức Tuấn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đức Tuấn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Triển Đức Tuấn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đức Tuấn tại địa chỉ Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111565157
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu