Công Ty TNHH Ants Global
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 5 - 2023
Địa chỉ: Toà Nhà Charmvit Tower 14 -15A, Tầng 7, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội Bản đồ
Address: Charmvit Tower 14 -15a Building, 7th Floor, No 117 Tran Duy Hung, Trung Hoa Ward, Cau Giay District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Ants Global có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110346635
Điện thoại/ Fax: 0904560390
Tên tiếng Anh: English name:
Ants Global Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ants Global Co LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Hoàng Văn Thái
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ants Global
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Ants Global
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần T&n Cosmetics Global
Địa chỉ: Thôn Đan Kim, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Dan Kim Hamlet, Van Giang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Blinggaze
Địa chỉ: Ô 6 LK 14B Khu đô thị Văn Phú, Tổ dân phố 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: O 6 LK 14B, Van Phu Urban Area, Civil Group 4, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SGC Pharma
Địa chỉ: 50K1 Bến Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 50K1 Ben Binh Dong, Phu Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hồng Tường
Địa chỉ: Số 38, đường B2, khu đô thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 38, B2 Street, Sala Urban Area, An Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nội Thất Mai Quỳnh
Địa chỉ: 108/42A Nguyễn Chánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 108/42a Nguyen Chanh, Phuong, Lien Chieu District, Da Nang City
Công Ty TNHH Đại Long Tín
Địa chỉ: Ô1/211, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: O1/211, Go Dau Ward, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Kỳ Kim Group
Địa chỉ: 346/53 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 346/53 Binh Loi, Binh Loi Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trangia Group
Địa chỉ: 77 Đường số 5, Khu dân cư ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 77, Street No 5, Ap 5 Residential Area, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phước Hưng Pharma
Địa chỉ: Số 33-37 Chu Văn An, Khóm 3, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 33-37 Chu Van An, Khom 3, Long Xuyen Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dược Tâm Trí
Địa chỉ: D10-6 Đường Số 3, KDC Long Thịnh, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: D10-6, Street No 3, KDC Long Thinh, Hung Phu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ants Global
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ants Global được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Ants Global
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ants Global được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Ants Global tại địa chỉ Toà Nhà Charmvit Tower 14 -15A, Tầng 7, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110346635
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu