Công Ty TNHH Kiến Trúc Cảnh Quan TTC
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số 83/8 đường Phan Đình Phùng, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng Bản đồ
Address: No 83/8, Phan Dinh Phung Street, Ward 1, Da Lat City, Lam Dong ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Kiến Trúc Cảnh Quan TTC có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
5801478189
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
TTC Landscape Architecture Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Thượng Thành Chất
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Cảnh Quan Ttc
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn (Scientific research and technological development in the field of human sciences) 7222
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội (Scientific research and technological development in the field of social sciences) 7221
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kiến Trúc Cảnh Quan TTC
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng T.A Cộng
Địa chỉ: Khu dân cư mới thôn Phương Thượng, Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Moi Residential Area, Phuong Thuong Hamlet, Tan Hung Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Văn Gia
Địa chỉ: Tổ dân phố Rích Gạo, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Rich Gao Civil Group, Tu Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Kiến Tạo Việt
Địa chỉ: Tầng 5, Tòa nhà văn phòng số 27-29, Phạm Văn Đồng, Tổ 21 Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5th Floor, Van Phong So 27-29 Building, Pham Van Dong, 21 Mai Dich Civil Group, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Gia Quý
Địa chỉ: Tổ 2, thôn Khắc Khoan, Xã Phú Nghĩa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Khac Khoan Hamlet, Phu Nghia Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Kiến Trúc & Nội Thất Room
Địa chỉ: Số 54 Giáp Hải, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 54 Giap Hai, Bat Trang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Và Xây Dựng D2T Việt Nam
Địa chỉ: Lô số 04 - Khu dịch vụ Núc Hạ, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Lot No 04 - Khu Dich Vu Nuc Ha, Tam Dao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất An Phúc Design & Build
Địa chỉ: Số 52 Trần Thủ Độ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 52 Tran Thu Do, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Home Design
Địa chỉ: SAN HÔ 15-92, VinHomes Ocean Park 2, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: San Ho 15-92, Vinhomes Ocean Park 2, Van Giang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Thiết Kế Và Thi Công Cải Tạo Xe Cơ Giới CDM
Địa chỉ: Tổ 6, Thôn Liên Thuận, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 6, Lien Thuan Hamlet, Dai Loc Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Lắp Ngọc Phát
Địa chỉ: Số 2G, Ngách 69, Ngõ 1, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2G, Alley 69, Lane 1, Bui Xuong Trach Street, Khuong Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Cảnh Quan Ttc
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Cảnh Quan Ttc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kiến Trúc Cảnh Quan TTC
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kiến Trúc Cảnh Quan Ttc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kiến Trúc Cảnh Quan TTC tại địa chỉ Số 83/8 đường Phan Đình Phùng, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng hoặc với cơ quan thuế Lâm Đồng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5801478189
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu