Địa chỉ: 92 Lê Lợi, tổ 1, khu phố Quảng Đức, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 92 Le Loi, Civil Group 1, Quang Duc Quarter, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade)
Địa chỉ: Số 92 Khu Phố Đa Huynh, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 92, Da Huynh Quarter, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c)
Địa chỉ: Xóm 1 Thôn Tân Hiệp, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 1, Tan Hiep Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Địa chỉ: Xóm 3, thôn Tân Hiệp, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Tan Hiep Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities)
Địa chỉ: 58 Văn Hà, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 58 Van Ha, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: Thửa đất số 6, Tờ bản đồ số 144, Thôn Yên Bình, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 6, To Ban Do So 144, Yen Binh Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Địa chỉ: Số 686, Đường Hùng Vương, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 686, Hung Vuong Street, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities)
Địa chỉ: Thửa đất số 3136, tờ bản đồ số 24, Thôn Đồng Tâm, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 3136, To Ban Do So 24, Dong Tam Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities)
Địa chỉ: 225 Thôn Tân Tiến, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 225, Tan Tien Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Địa chỉ: Số 187 TDP Gia Thạnh, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 187 TDP Gia Thanh, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: 253 Thôn Thanh Bình 1, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 253, Thanh Binh 1 Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Địa chỉ: 261, ấp Thanh Bình 3, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 261, Thanh Binh 3 Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Địa chỉ: Xóm 2, Thôn Hà Trung, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Ha Trung Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution)
Địa chỉ: Số 1, Thôn Tân Hòa, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 1, Tan Hoa Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 412 tờ bản đồ số 19 Thôn Kim Phát, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 412 To Ban Do So 19, Kim Phat Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Địa chỉ: Số nhà 92 Thôn Thanh Bình 3, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 92, Thanh Binh 3 Hamlet, Dinh Van Lam Ha Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)