Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 21 Liên ấp 1-2, ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 21 Lien Ap 1-2, 1B Hamlet, Tan Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0318052419-001
Điện thoại/ Fax: 02862725239
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Lâm Thùy Quyên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Bti
Địa chỉ: Số 47 ngách 2 ngõ Thái Thịnh 1 - Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 47, Alley 2, Thai Thinh 1 Lane, Thai Thinh Street, Phuong, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Minh Trí
Địa chỉ: Số 56/15 Khu phố Tân Phước 3, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 56/15, Tan Phuoc 3 Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Ba Nam Đp
Địa chỉ: Tổ 8, Khu vực 7, Quốc lộ 91B, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Khu Vuc 7, 91B Highway, Thoi An Dong Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Weisswasser Việt Nam Tại Hà Nội
Địa chỉ: Căn hộ Shophouse B02 - Tòa B – Imperia 423 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Can Ho Shophouse B02 - Toa B - Imperia 423 Minh Khai, Vinh Tuy Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hoàng Linh Mai
Địa chỉ: Số 510/2A, đường Cách Mạng Tháng 8, khu phố Quang Vinh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 510/2a, Cach Mang Thang 8 Street, Quang Vinh Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Kim Medical
Địa chỉ: Thửa đất số 516, tờ bản đồ số 48, tổ 42, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 516, To Ban Do So 48, Civil Group 42, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Hoàng Lê Corporation
Địa chỉ: SB23-293, Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park đường Đại Tây Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: SB23-293, Gia Lam - Vinhomes Ocean Park Urban Area Project, Dai Tay Duong Street, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Chí Thành
Địa chỉ: 266/2/22 Nguyễn Tất Thành, Tổ 3 Thôn Lương Trung, Xã Lương Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 266/2/22 Nguyen Tat Thanh, Civil Group 3, Luong Trung Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Thuận Đạt
Địa chỉ: Số 52/333A Văn Cao, Tổ dân phố An Khê 1, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 52/333a Van Cao, An Khe 1 Civil Group, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ SCS Việt Nam
Địa chỉ: 15 Đường Số 8, Khu Phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15, Street No 8, Nhi Dong 2 Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Bảo Long tại địa chỉ 21 Liên ấp 1-2, ấp 1B, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0318052419-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu