Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 9 - 2021
Địa chỉ: 532, Quốc Lộ 13, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 532, Highway 13, Quarter 6, Hiep Binh Phuoc Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food)
Mã số thuế: Enterprise code:
0108004433-003
Điện thoại/ Fax: 02866058683
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thị Phương Thảo
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Tnhh Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ (Retailing cultural goods, mobile entertainment or at the market) 4785
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 47630
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 4764
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 11010
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Manufacture of malt liquors and malt) 11030
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 10710
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 10720
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 10740
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 10750
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất rượu vang (Manufacture of wines) 11020
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 19100
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Tuyết
Địa chỉ: Số 8 Ngách 136/142 Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 8, Alley 136/142, Tay Son Street, Phuong, Dong Da District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Hợp Lực
Địa chỉ: Số 97 Bùi Thị Xuân, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 97 Bui Thi Xuan, Le Thanh Nghi Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quốc Phong Khang
Địa chỉ: Số 182/26A, Đường Bình Lộc- Tín Nghĩa, tổ 2 , khu phố 2, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 182/26a, Binh Loc- Tin Nghia Street, Civil Group 2, Quarter 2, Binh Loc Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Trứng Tường Nguyên
Địa chỉ: 297 Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 297 Phu Tho Hoa, Phu Tho Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Thanh Nam
Địa chỉ: Tổ 8, khu phố Xa Cam II, Phường Bình Long, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Xa Cam Ii Quarter, Binh Long Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Chi Nhánh Hồ Chí Minh - Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu MTH
Địa chỉ: 113 Đường Số 8, Khu Dân Cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 113, Street No 8, Cityland Park Hills Residential Area, Phuong, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DVTM Đt Minh Trung
Địa chỉ: 154 Hẻm 76, đường Điện Biên Phủ, KP Phước Tiến, Xã Hồ Tràm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 154 Hem 76, Dien Bien Phu Street, KP Phuoc Tien, Ho Tram Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Quốc Tế Kim Vy Việt Nam
Địa chỉ: 80 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 80 Xo Viet Nghe Tinh, Phu Loi Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Green Organic T&t Bảo Anh
Địa chỉ: Số 174/06, Ấp Mỹ Hiệp, Xã Mỹ Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 174/06, My Hiep Hamlet, Xa, My Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thuỷ Hải Sản HT Thịnh Anh
Địa chỉ: 33 Đường TL 02, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 33, TL 02 Street, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Tnhh Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
Thông tin về Công Ty Tnhh Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Tnhh Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Thực Phẩm Đồ Uống Pci - Chi Nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh tại địa chỉ 532, Quốc Lộ 13, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0108004433-003
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu