Công Ty Cổ Phần Đầu Tư P.Q
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 3 - 2004
Địa chỉ: 4/56 Vườn Lài - Phường Tân Thành - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 4/56 Vuon Lai, Tan Thanh Ward, Tan Phu District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư P.Q có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger)
Mã số thuế: Enterprise code:
0303199955
Điện thoại/ Fax: 0903697063
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục thuế Quận Tân phú
Người đại diện: Representative:
Quách Sỹ Hùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
201/73 Hoàng Việt-Phường 4-Quận Tân Bình-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
201/73 Hoang Viet, Ward 4, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư P.Q
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 93120
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 93110
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 01130
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 01120
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư P.Q
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Vận Tải Và Du Lịch Ngọc Doanh
Địa chỉ: Xóm Khau Lai, Xã Hợp Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Khau Lai Hamlet, Hop Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Nguyễn An Khang Bến Tre
Địa chỉ: Số 127, ấp Quí Điền A, Xã Tân Hào, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 127, Qui Dien A Hamlet, Tan Hao Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Mạnh Thịnh Phát
Địa chỉ: Tổ 27, ấp Bảo Định , Xã Xuân Định, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 27, Bao Dinh Hamlet, Xuan Dinh Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vận Tải Nam Vũ Thịnh Phát
Địa chỉ: Tổ 2, ấp Bình Tân, Xã Xuân Phú, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Ap, Binh Tan District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vận Tải Xe Xanh Thủ Đô
Địa chỉ: Số 22, ngõ 123 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, Lane 123, Dai Mo Street, Dai Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vận Tải Anh Văn 2018
Địa chỉ: Xóm Đầu Cầu, Xã Tân Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Dau Cau Hamlet, Tan Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Vận Tải Đức Anh
Địa chỉ: Số 7 Tổ dân phố Hoàng Mai 1, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 7 Dan Pho Civil Group, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Trí Thành
Địa chỉ: Đường Hà Phú, TDP Chu Vườn, Phường Lưu Kiếm, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Ha Phu Street, TDP Chu Vuon, Luu Kiem Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Du Lịch Và Vận Tải Nguyên Bình
Địa chỉ: Thửa đất số 89, Tờ bản đồ số 244, Lô 2 Khu B2-45 Khu đô thị PFT Đà Nẵng, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 89, To Ban Do So 244, Lot 2 Khu B2-45, PFT Da Nang Urban Area, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH XNK Logistic Quốc Thịnh
Địa chỉ: 58/7A, Ấp 22, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 58/7a, Hamlet 22, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư P.Q
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư P.Q được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư P.Q
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư P.Q được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư P.Q tại địa chỉ 4/56 Vườn Lài - Phường Tân Thành - Quận Tân phú - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0303199955
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu