Công Ty CP Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 1 đường số 2, KDC Sông Giồng, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 1, Street No 2, KDC Song Giong, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319107727
Điện thoại/ Fax: 0888999114
Tên tiếng Anh: English name:
Hung Thinh Construction And Fire Prevention Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty CP XD & PCCC Hưng Thịnh
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Bùi Hoàng Quốc Huy
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Cp Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 9511
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Bản đồ vị trí Công Ty CP Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Thí Nghiệm Công Trình Xây Dựng Phúc Anh
Địa chỉ: Thửa đất 2397, tờ bản đồ số 56, Khu QHDC, TĐC, CTCC (Khu 26ha Phú Xuân), Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thua Dat 2397, To Ban Do So 56, Khu QHDC, TDC, CTCC (Khu 26ha PHU Xuan), Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Xây Dựng Tâm An House
Địa chỉ: C11-41, Đường số 7, KĐT Tây Bắc, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: C11-41, Street No 7, KDT Tay Bac, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Trúc Vinaduy
Địa chỉ: Số 15, Liền Kề 3, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 15, Lien Ke 3, Dai Thanh Urban Area, Dai Thanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại Trường An
Địa chỉ: Số nhà 42 đường HH18B, thôn Đằng Cao, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 42, HH18B Street, Dang Cao Hamlet, Hoang Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH TK Concept Việt Nam
Địa chỉ: Số 59, đường 19/5, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 59, Street 19/5, Ha Bang Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH An Thịnh Interior & Decor
Địa chỉ: Thửa đất 104, tờ bản đồ 89, thôn Phú Hạ, Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat 104, To Ban Do 89, Phu Ha Hamlet, Hoa Khanh Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Duy Phong
Địa chỉ: Số nhà 12 đường Đoàn Kết, thôn Cổ Phúc 3, Xã Trấn Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 12, Doan Ket Street, Co Phuc 3 Hamlet, Tran Yen Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Xây Dựng Phú Thành
Địa chỉ: Tổ dân phố Yên Ninh 4, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Yen Ninh 4 Civil Group, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV HFM Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Đồng Trì, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Dong Tri Hamlet, Xa, Thanh Tri District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn & Kế Toán Cata
Địa chỉ: 6/4 đường Lê Lai, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 6/4, Le Lai Street, Ninh Kieu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Cp Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh
Thông tin về Công Ty Cp Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cp Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty CP Xây Dựng Và Phòng Cháy Chữa Cháy Hưng Thịnh tại địa chỉ Số 1 đường số 2, KDC Sông Giồng, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319107727
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu