Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Fixly
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Ngự Tiền, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Ngu Tien Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111271894
Điện thoại/ Fax: 0968181800
Tên tiếng Anh: English name:
Fixly Mechanical Electrical Refrigeration Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Fixly Mechanical Electrical Refrigeration Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Fixly
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 1410
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Fixly
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Gia Ấn (Việt Nam)
Địa chỉ: Số 28, Đường N3, Khu nhà ở TMDV Phú Mỹ, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 28, N3 Street, Khu Nha O TMDV Phu My, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải & Sửa Chữa Máy Công Trình Sâm Huế
Địa chỉ: Bản Ten, Phường Mường Thanh, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Ten Hamlet, Muong Thanh Ward, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Hạnh Loan
Địa chỉ: 146 Đường 47, Khu phố 50, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 146, Street 47, Quarter 50, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Onfas
Địa chỉ: Số 1, Ngõ 6, Đường Thành Cổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 1, Lane 6, Thanh Co Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Dịch Vụ PTC
Địa chỉ: Số nhà 169 Ngõ 14,TDP An Phú, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 169, Lane 14, TDP An Phu, Vinh Yen Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Sửa Chữa Cánh Quạt Điện Gió
Địa chỉ: 201/65/16B Nguyễn Xí, Khu phố 43, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 201/65/16B Nguyen Xi, Quarter 43, Phuong, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nhiệt Lạnh Bảo Ngọc
Địa chỉ: Tổ 12, Thôn Đông An, Xã Núi Thành, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 12, Dong An Hamlet, Nui Thanh Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Biên Hội TP
Địa chỉ: Số 102 đường Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 102, Than Nhan Trung Street, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Dịch Vụ Ngọc Hà
Địa chỉ: Số 34 Ngõ 168 Phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 34, Lane 168, Ngoc Ha Street, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Cân Điện Tử Anh Phát
Địa chỉ: Số 6 Ngách 41, ngõ 27, Đường Kim Yên, Khối 23 Nghi Liên, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 6, Alley 41, Lane 27, Kim Yen Street, Khoi 23 Nghi Lien, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Fixly
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Fixly được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Fixly
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Fixly được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Fixly tại địa chỉ Thôn Ngự Tiền, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111271894
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu