Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Viettransimex
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 2 - 2020
Địa chỉ: Số 2,Ngõ 12, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 2, Lane 12, Soc Son Town, Soc Son District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Viettransimex có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109098434
Điện thoại/ Fax: 02422429797
Tên tiếng Anh: English name:
Viettransimex Import And Export Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Người đại diện: Representative:
Vương Việt Anh
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 723 Đường Bạch Đằng-Phường Chương Dương-Quận Hoàn Kiếm-Hà Nội.
Representative address:
No 723, Bach Dang Street, Chuong Duong Ward, Hoan Kiem District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Viettransimex
Bán buôn đồ ngũ kim (Wholesale of hardware) 46637
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (Wholesale of wallpaper and floor coverings, sanitary equipments) 46636
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (Wholesale of bricks, sand, stone) 46633
Bán buôn kim loại khác (Wholesale of other metals) 46623
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kính xây dựng (Wholesale of construction glass) 46634
Bán buôn quặng kim loại (Wholesale of metal ores) 46621
Bán buôn sắt, thép (Wholesale of iron, steel) 46622
Bán buôn sơn, vécni (Wholesale of paints, varnishes) 46635
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (Wholesale of bamboo, rough timber and processed) 46631
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác (Wholesale of gold, silver and other precious metals) 46624
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán buôn xi măng (Wholesale of cement) 46632
Bưu chính (Postal activities) 53100
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ đại lý tàu biển (Ship agent service activities) 52291
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển (Forwarding agents activities) 52292
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu (Other transportation support activities n.e.c) 52299
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) (Warehousing and storage in frozen warehouse (except customs warehouse)) 52102
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (Warehousing and storage in other warehouse) 52109
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Warehousing and storage in customs warehouse) 52101
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland freight water transport by power driven means) 50221
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland freight water transport by primitive means) 50222
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 51200
Vận tải hàng hóa ven biển (Sea freight water transport) 50121
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa viễn dương (Coastal freight water transport) 50122
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm (Transport of passenger by underground railway) 49311
Vận tải hành khách bằng taxi (Transport of passenger by taxi) 49312
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác (Transport of passenger by bicycles, pedicab) 49319
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy (Transport of passenger by motorcycles, three- wheeled taxi) 49313
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách hàng không (Passenger air transport) 51100
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Viettransimex
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần May Việt Trí Thái Bình - Chi Nhánh Hải Phòng
Địa chỉ: Thôn Liên Đông, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lien Dong Hamlet, Bac Thanh Mien Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Vietsun Fulfillment
Địa chỉ: 44/8 Đường Ấp Đông 3, Ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 44/8, Ap Dong 3 Street, Dong 1 Hamlet, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Hiệp Hội Xuất Nhập Khẩu Thành Phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Số 324 đường DT743A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 324, Dt743a Street, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Logistics Anh Minh
Địa chỉ: Số 08 Khu Manhattan 16 Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 08 Khu Manhattan 16, Vinhomes Imperia Urban Area, Phuong, Hong Bang District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Cảng Hạ Long - Chi Nhánh Thái Nguyên
Địa chỉ: Thửa đất số 166, tờ bản đồ số 6, Xã Tân Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Thua Dat So 166, To Ban Do So 6, Tan Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH MTV Vật Liệu Xây Dựng Đức Anh
Địa chỉ: Thửa đất số 1331, tờ bản đồ số 9, khóm Hoà Trung, Phường Hòa Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1331, To Ban Do So 9, Khom Hoa Trung, Hoa Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Quốc Tế TTLH
Địa chỉ: Hoa sữa 11/65, Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hoa Sua 11/65, Vinhomes Riverside, Phuc Loi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Lynn Supply Chain (Vietnam) - Kho Chứa Hàng Cái Mép
Địa chỉ: B03+B04, Cảng SP-PSA, Đường Liên cảng Cái Mép - Thị Vải, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: B03+B04, Cang SP-Psa, Lien Cang Cai Mep - Thi Vai Street, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ BGL
Địa chỉ: Trung tâm Logistics Quốc tế Bắc Giang, Quốc lộ 1A, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Trung Tam Logistics Quoc Te Bac Giang, 1a Highway, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Bến Bãi Nam Anh
Địa chỉ: Số nhà 36 tổ dân phố 3 Cẩm Giang, Phường Đồng Nguyên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 36, 3 Cam Giang Civil Group, Dong Nguyen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Viettransimex
Thông tin về Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Viettransimex được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Viettransimex
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Viettransimex được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Viettransimex tại địa chỉ Số 2,Ngõ 12, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109098434
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu