Công Ty TNHH Xây Lắp Và PCCC Hà Nội Fire
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tầng 7, số nhà N0.10E, LK 18 Khu Đất Dịch Vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: 7th Floor, No N0.10e, LK 18 Khu Dat Dich Vu Van Phuc, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111550062
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Xuân Trung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Pccc Hà Nội Fire
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 7214
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Lắp Và PCCC Hà Nội Fire
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Lắp Và PCCC Hà Nội Fire
Địa chỉ: Tầng 7, số nhà N0.10E, LK 18 Khu Đất Dịch Vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 7th Floor, No N0.10e, LK 18 Khu Dat Dich Vu Van Phuc, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thi Công Thương Mại Dịch Vụ Phát Lộc
Địa chỉ: Số 13 Đường Nguyễn Thị Lắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 13, Nguyen Thi Lang Street, Xa, Cu Chi District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Phát Triển Xây Dựng Phúc An
Địa chỉ: Thôn An Điềm B (nhà ông Tuyển), Xã Cẩm Giang, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: An Diem B Hamlet (NHA ONG Tuyen), Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thang Máy Fuji Bảo An Elevator
Địa chỉ: Tổ dân phố Tân Liễu, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tan Lieu Civil Group, Yen Dung Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ecolift
Địa chỉ: Tổ dân phố Cửu Yên, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cuu Yen Civil Group, Song Lieu Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Năng Lượng Thông Minh Dao Shen Việt Nam
Địa chỉ: B5-28 Vinhomes Gardenia - Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: B5-28 Vinhomes Gardenia - Ham Nghi, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Thiết Bị Công Nghệ Tự Động Việt Tech
Địa chỉ: Tầng 1 - 171 Hàn Thuyên, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 1st Floor - 171 Han Thuyen, Hoa Cuong Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thang Máy Next Lift
Địa chỉ: Cụm 4, TDP Phượng Đồng, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Cluster 4, TDP Phuong Dong, Phuong, Chuong My District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Hoàng Anh Adv
Địa chỉ: Số 537 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 537, Nguyen Luong Bang Street, Phu Lien Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Tig Group
Địa chỉ: Căn 171, khu Chà Là 6, khu đô thị Vinhomes Ocean Park 2, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Can 171, Khu Cha La 6, Vinhomes Ocean Park 2 Urban Area, Nghia Tru Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Pccc Hà Nội Fire
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Pccc Hà Nội Fire được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Lắp Và PCCC Hà Nội Fire
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Pccc Hà Nội Fire được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Lắp Và PCCC Hà Nội Fire tại địa chỉ Tầng 7, số nhà N0.10E, LK 18 Khu Đất Dịch Vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111550062
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu