Công Ty TNHH Fti Hải Phòng
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 5/10/180 Trung Lực, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Bản đồ
Address: 5/10/180 Trung Luc, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202364225
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Fti Hai Phong Company Limited
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Việt Cường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fti Hải Phòng
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Fti Hải Phòng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Fti Hải Phòng
Địa chỉ: 5/10/180 Trung Lực, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 5/10/180 Trung Luc, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hidu Solutions
Địa chỉ: Số 01 phố Lưu Hữu Phước, Tổ dân phố Ninh Xá 4, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 01, Luu Huu Phuoc Street, Ninh Xa 4 Civil Group, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Và PCCC Sun Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 5A, Tòa nhà SME Hoàng Gia, Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 5a Floor, Sme Hoang Gia Building, To Hieu Street, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Điện Và PCCC Minh An
Địa chỉ: Thôn Phương Quả Đông, Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Phuong Qua Dong Hamlet, Nguyen Du Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng Đỉnh Sơn
Địa chỉ: Nhà số 4, Ngõ 253/21, Đường An Thượng, Thôn An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 4, Lane 253/21, An Thuong Street, An Ha Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tiến Minh Elevator
Địa chỉ: Số 67 TĐC điểm 3, Tổ 6, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 67 TDC Diem 3, Civil Group 6, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ascend Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Thuấn Nhuế, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thuan Nhue Hamlet, Hat Mon Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nam Trang Holdings
Địa chỉ: Số nhà 25B/2, Tổ dân Phố Minh Hưng, Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 25B/2, Minh Hung Civil Group, Vu Thu Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị PCCC Minh Chiến Phát
Địa chỉ: Số nhà 36, Tổ dân phố Tứ Hiệp Một, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 36, Tu Hiep Mot Civil Group, Yen So Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng TM DV Thuận Phát
Địa chỉ: 37 Hùng Vương, Ấp Phú Đông, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 37 Hung Vuong, Phu Dong Hamlet, Dai Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fti Hải Phòng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fti Hải Phòng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Fti Hải Phòng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fti Hải Phòng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Fti Hải Phòng tại địa chỉ 5/10/180 Trung Lực, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hải Phòng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202364225
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu