Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị PCCC Minh Chiến Phát
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 36, Tổ dân phố Tứ Hiệp Một, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 36, Tu Hiep Mot Civil Group, Yen So Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111585876
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Chien Phat PCCC Equipment And Installation Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Minh Chien Phat PCCC Equipment And Installation Construction Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Chiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Pccc Minh Chiến Phát
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 9524
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị PCCC Minh Chiến Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ascend Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Thuấn Nhuế, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thuan Nhue Hamlet, Hat Mon Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nam Trang Holdings
Địa chỉ: Số nhà 25B/2, Tổ dân Phố Minh Hưng, Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 25B/2, Minh Hung Civil Group, Vu Thu Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị PCCC Minh Chiến Phát
Địa chỉ: Số nhà 36, Tổ dân phố Tứ Hiệp Một, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 36, Tu Hiep Mot Civil Group, Yen So Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng TM DV Thuận Phát
Địa chỉ: 37 Hùng Vương, Ấp Phú Đông, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 37 Hung Vuong, Phu Dong Hamlet, Dai Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Chăm Chang
Địa chỉ: Thôn Kim Anh, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Kim Anh Hamlet, Phu Thai Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Nhật Công Vũ
Địa chỉ: Thôn An Tĩnh, Xã Vũ Dương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: An Tinh Hamlet, Vu Duong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Chính Giang
Địa chỉ: Số nhà 666, đường Trần Lãm, tổ 9, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 666, Tran Lam Street, Civil Group 9, Tran Lam Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Xây Dựng Phương Trang
Địa chỉ: Số 16B, ngõ 51 Đường Thanh Liệt, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16B, Lane 51, Thanh Liet Street, Thanh Liet Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Điện Minh Triết
Địa chỉ: Thôn Đồi Cao, Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Doi Cao Hamlet, Tam Dao Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh Rèm Bình Huy
Địa chỉ: Số nhà 14, Ngõ 827 Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 14, 827 Quang Trung Lane, Kien Hung Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Pccc Minh Chiến Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Pccc Minh Chiến Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị PCCC Minh Chiến Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Lắp Và Thiết Bị Pccc Minh Chiến Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị PCCC Minh Chiến Phát tại địa chỉ Số nhà 36, Tổ dân phố Tứ Hiệp Một, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111585876
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu