Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Lô 36 BT4, Khu Đô Thị Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: Lot 36 BT4, Trung Van Urban Area, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111451431
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
TOT Vietnam Household Appliances Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Trịnh Đình Vương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu LTN
Địa chỉ: Thửa đất số 157, tờ bản đồ số 56, Tổ 7, Ấp An Thọ, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Thua Dat So 157, To Ban Do So 56, Civil Group 7, An Tho Hamlet, An Phuoc Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Tư Và Thiết Bị Y Tế Las
Địa chỉ: 27 đường R-LB 3-4, River Park 2, khu đô thị Aqua Waterfront City, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 27, R-LB 3-4 Street, River Park 2, Aqua Waterfront City Urban Area, Long Hung Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV Ngọc Hiệp
Địa chỉ: Số 1037 Đại Lộ Bình Dương, Khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 1037 Dai Lo Binh Duong, 3B Quarter, Thoi Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam
Địa chỉ: Lô 36 BT4, Khu Đô Thị Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot 36 BT4, Trung Van Urban Area, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Hoàng Long QN
Địa chỉ: 471 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 471 Nguyen Thai Hoc, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Trangix
Địa chỉ: Ngõ 764 Chùa Lẫm Thượng Đồng, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 764 Chua Lam Thuong Dong Lane, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Huệ Chi
Địa chỉ: Số 27 Đường số 1, Khu dân cư nhà ở Tocontap, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 27, Street No 1, Nha O Tocontap Residential Area, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Trần Anh
Địa chỉ: 19/1Z Trần Thị Cát, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 19/1Z Tran Thi Cat, Dong Lan Hamlet, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Máy Thực Phẩm Bùi Gia Max
Địa chỉ: Số nhà 67, Ngõ 95, Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 67, Lane 95, Thuy Linh Street, Linh Nam Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gia Bách Phong
Địa chỉ: số 81 Đông Các, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 81 Dong Cac, Phuong, Dong Da District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Gia Dụng Tot Việt Nam tại địa chỉ Lô 36 BT4, Khu Đô Thị Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111451431
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu