Công Ty TNHH Frontrow Technology International
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 25-27 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 25-27 Nguyen Khac Hieu, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0028890761
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Frontrow Technology International Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Frontrow Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thùy Dương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Frontrow Technology International
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 4764
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 4791
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 4799
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 5820
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 5920
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 6201
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 6202
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 6209
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 6311
Cổng thông tin (Web portals) 6312
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa thiết bị liên lạc (Repair of communication equipment) 9512
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Frontrow Technology International
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Truyền Thông & Giải Trí Hưng Phạm Media
Địa chỉ: Thôn Tân Thành, Xã Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Tan Thanh Hamlet, Bao Thang Commune, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đổi Mới Và Sáng Tạo Bee Media
Địa chỉ: Tầng 6, Tòa nhà Viettel, số 16, đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: 6th Floor, Viettel Building, No 16, Xo Viet Nghe Tinh Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đinh Lợi Entertainment
Địa chỉ: 236 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 236 Ben Van Don, Vinh Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Propsbox
Địa chỉ: Số 22, đường Sao Biển 14, KĐT Vinhomes Ocean Park 2, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 22, Sao Bien 14 Street, KDT Vinhomes Ocean Park 2, Van Giang Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Giải Trí - Điện Ảnh Nyx
Địa chỉ: Phòng 503, Tầng 5, Tòa nhà số 57 Lê Thị Hồng Gấm, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 503, 5th Floor, 57 Le Thi Hong Gam Building, Ben Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Văn Hóa Truyền Thông Triều Húc
Địa chỉ: Số 02 Vạn Ninh, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 02 Van Ninh, Mong Cai 1 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Hà Nội - Công Ty TNHH Aether Media
Địa chỉ: Số 27 Ngõ 10 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, 10 Kim Ma Thuong Lane, Ngoc Ha Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH DN60 Media
Địa chỉ: Số nhà 49/4G, Ấp Võ Dõng 2, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 49/4G, Vo Dong 2 Hamlet, Gia Kiem Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Truyền Thông V - Motion
Địa chỉ: Tầng 3, BT10-21, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor, BT10-21, KDT Moi An Hung, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Truyền Thông Hùng Hưng
Địa chỉ: Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Hong Son Civil Group, Tan An Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Frontrow Technology International
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Frontrow Technology International được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Frontrow Technology International
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Frontrow Technology International được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Frontrow Technology International tại địa chỉ Số 25-27 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0028890761
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu