Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 8 - 2023
Địa chỉ: Số 1, Hẻm 20/35/14 Phố Thượng Thanh, Tổ 11, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Hà Nội Bản đồ
Address: No 1, Hem 20/35/14, Thuong Thanh Street, Civil Group 11, Thuong Thanh Ward, Long Bien District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0110442025
Điện thoại/ Fax: 0906282033
Tên tiếng Anh: English name:
Ha Noi High Technology Trading Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Ha Noi High Technology Trading Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đào Ngọc Thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 4742
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM Tlđ Vietnam
Địa chỉ: 143B Nguyễn Văn Tư, Khu phố 2, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 143B Nguyen Van Tu, Quarter 2, Ben Tre Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất Vaco
Địa chỉ: Số nhà 70, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 70, Vo Nguyen Giap Street, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Huỳnh Út Việt Nam
Địa chỉ: 168/33 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 168/33 Dang Van Ngu, Phuong, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Bảo Trần Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 104/752 N1 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 104/752 N1 Nguyen Van Cong, Hanh Thong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM & DV Tuấn Nhi
Địa chỉ: Buôn KĐrô, Xã Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Kdro, Krong Buk Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Bắc Phong
Địa chỉ: Số 13,14 Thôn Yên Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 13, 14, Yen Son Hamlet, Tien Phong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM - DV Việt Xuân An
Địa chỉ: 208/9 Quốc Lộ 13, Khu Phố 3, Phường Hòa Lợi, Thành Phố Bến Cát, Bình Dương
Address: 208/9, Highway 13, Quarter 3, Hoa Loi Ward, Ben Cat City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH TM Và DV Bùi Mỹ Dung
Địa chỉ: Số 68/18A, Đường Phó Cơ Điều, Phường Phước Hậu, Thành Phố Vĩnh Long, Vĩnh Long
Address: No 68/18a, Pho Co Dieu Street, Phuoc Hau Ward, Vinh Long City, Vinh Long Province
Công Ty TNHH Thương Mại Kinh Doanh Tổng Hợp Hường Thanh
Địa chỉ: Thôn Nghĩa Trang, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Nghia Trang Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Tổng Hợp Dịch Vụ Thép Minh Huy
Địa chỉ: Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Trung Dao Hamlet, Yen My Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Công Nghệ Cao Hà Nội tại địa chỉ Số 1, Hẻm 20/35/14 Phố Thượng Thanh, Tổ 11, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0110442025
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu