Công Ty Cổ Phần Đầu Tư XP Vina
Ngày thành lập (Founding date): 11 - 10 - 2021
Địa chỉ: Số 52 TT4B, KĐT Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà Nội Bản đồ
Address: No 52 TT4B, KDT Van Quan, Phuc La Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư XP Vina có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109771762
Điện thoại/ Fax: 0982771633
Tên tiếng Anh: English name:
XP Vina Investment.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lưu Đức Khoa
Các loại thuế: Taxes:
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Xp Vina
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 7211
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư XP Vina
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn NNK
Địa chỉ: Khu phố 3, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Quarter 3, Nam Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Minh Cường VN
Địa chỉ: Số 6 A8a Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 6 A8a Thanh Xuan Bac, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Công Ty TNHH TMDV Giang Hưng Construction
Địa chỉ: Số 57B, quốc lộ 1A, khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 57B, 1a Highway, Binh Duong Quarter, Long Hung Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Phạm Bích
Địa chỉ: Số 19 TDP Văn Xá, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 19 TDP Van Xa, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Minh Quyền DH
Địa chỉ: Quốc lộ 53, Khóm Bào Sen, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Highway 53, Khom Bao Sen, Duyen Hai Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thượng Mại Tổng Hợp Lê Anh
Địa chỉ: thôn Hòa Bình, Xã Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hoa Binh Hamlet, Tu Nghia Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Dựng Bách Tùng
Địa chỉ: Số 12C ngách 99/122 Định Công Hạ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12C, 99/122 Dinh Cong Ha Alley, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Kinh Doanh Tổng Hợp Tâm Vạn Phúc
Địa chỉ: 1022 Phạm Văn Đồng, Khối 4, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 1022 Pham Van Dong, Khoi 4, Nui Thanh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Quốc Khánh Trần
Địa chỉ: 01 LK31, Đường số 8, Khu đô thị 5A, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 01 LK31, Street No 8, 5a Urban Area, Phu Loi Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Tiến Linh
Địa chỉ: 159 Văn Tiến Dũng, xóm Khê Đông, thôn Tư Cung, Xã Tịnh Khê, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 159 Van Tien Dung, Khe Dong Hamlet, Tu Cung Hamlet, Tinh Khe Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xp Vina
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xp Vina được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư XP Vina
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Xp Vina được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư XP Vina tại địa chỉ Số 52 TT4B, KĐT Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109771762
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu