Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 3 - 2022
Địa chỉ: Số 45 Ngõ 5 Phố Xốm, Phường Phú Lãm , Quận Hà Đông , Hà Nội Bản đồ
Address: No 45, Lane 5, Xom Street, Phu Lam Ward, Ha Dong District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0109933678
Điện thoại/ Fax: 0966999500
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Top Lux., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Hà Đông
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Toàn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Lộng Khê 3, Xã An Khê, Huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình
Representative address:
Long Khe 3 Hamlet, An Khe Commune, Quynh Phu District, Thai Binh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of bijouterie and related articles) 32120
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Manufacture of jewellery and related articles) 32110
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Khánh Tiên
Địa chỉ: Trôổng Đại, thôn Lộc Thượng, Xã Lệ Thủy, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Troong Dai, Loc Thuong Hamlet, Le Thuy Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Nhà Hàng Khách Sạn Gia Hưng
Địa chỉ: Thửa đất ô số 43 lô D03, khu tái định cư, khu phố Hải Hoà 8, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat O So 43, Lot D03, Khu Tai Dinh Cu, Hai Hoa 8 Quarter, Mong Cai 1 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tỉnh Dung
Địa chỉ: Nhà ông Nguyễn Văn Tỉnh, Đội 6, Xã Hồng Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Nha Ong Nguyen Van Tinh, Hamlet 6, Hong Phong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Mỹ Ký Và Lưu Niệm K
Địa chỉ: 42 Phan Tôn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 42 Phan Ton, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Tập Đoàn Trần Gia Kim Ngân
Địa chỉ: 110 Cao Thắng, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 110 Cao Thang, Ward 04, District 3, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sofa Trung Phát
Địa chỉ: Số 40 đường Huỳnh Văn Nghệ, tổ 40, khu phố 5, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 40, Huynh Van Nghe Street, Civil Group 40, Quarter 5, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nghề Truyền Thống Hồng Nguyễn Triệu
Địa chỉ: Số 1A ngõ 1 ngách 1, TDP Bạch Đằng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1a, Lane 1, Alley 1, TDP Bach Dang, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Lumie Group
Địa chỉ: 25 Miên Hoa, Thôn 2, Xã Diên Điền, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 25 Mien Hoa, Hamlet 2, Dien Dien Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH In Ấn - Thiết Kế Ngọc Khang
Địa chỉ: 58 Phan Chu Trinh, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 58 Phan Chu Trinh, Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Vinh Hào
Địa chỉ: 487/14/C Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 487/14/C Kenh Tan Hoa, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Nội Thất Top Lux tại địa chỉ Số 45 Ngõ 5 Phố Xốm, Phường Phú Lãm , Quận Hà Đông , Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0109933678
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu