Địa chỉ: Số nhà 27, Đường Nguyễn Thanh Cần, Khu đô thị Mới, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 27, Nguyen Thanh Can Street, Moi Urban Area, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)
Địa chỉ: Khu nhà ở công nhân KCN Viglacera Yên Phong, Thôn Ô Cách, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu Nha O Cong Nhan, Viglacera Yen Phong Industrial Zone, O Cach Hamlet, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment)
Địa chỉ: Trục đường 286 Thôn Tiên Trà, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Truc, Street 286, Tien Tra Hamlet, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)
Địa chỉ: Cụm Công Nghiệp Nam Phương, Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh
Address: Cong Nghiep Nam Phuong Cluster, Chi Long Hamlet, Yen Phong Commune, Yen Phong District, Bac Ninh Province
Ngành nghề chính:
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics)
Địa chỉ: Lô CN7-2, Khu Công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Lot CN7-2, Yen Phong Ii-C Industrial Zone, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery)
Địa chỉ: Tổ 5, Thôn Phố Mới, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Thon, Moi Street, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities)
Địa chỉ: Thửa đất số: 144, Tờ bản đồ: 64, Thôn Hàm Sơn, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So: 144, To Ban Do: 64, Ham Son Hamlet, Yen Phong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính:
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals)