Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 4 - 2022
Địa chỉ: Số 59 Hàng Bún, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội Bản đồ
Address: No 59 Hang Bun, Quan Thanh Ward, Ba Dinh District, Ha Noi CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
3801212481-001
Điện thoại/ Fax: 0978199162
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Anh Tuấn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Distilling, rectifying and blending of spirits) 1101
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất than cốc (Manufacture of coke oven products) 1910
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Bản đồ vị trí Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Năng Lượng Xanh Thành Sen
Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà Trung đô, số 42 đại lộ Lê Nin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 1st Floor, Trung Do Building, No 42 Dai Lo Le Nin, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Lâm Hữu Lũng
Địa chỉ: Thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Ben Luong Hamlet, Tuan Son Commune, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Mây Tre Quân Đào
Địa chỉ: A5/51A3, Ấp 10, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: A5/51a3, Hamlet 10, Vinh Loc Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Thúy Liễu
Địa chỉ: Thôn Thuận Sơn, Xã Thạch Lập, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thuan Son Hamlet, Thach Lap Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Gỗ Tân Phú
Địa chỉ: Số 50,Đường Bắc Sơn-Long Thành,Ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 50, Bac Son Street, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thịnh Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 454, 455 tờ bản đồ số 12; Thôn An Hậu, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Thua Dat So 454, 455 To Ban Do So 12, An Hau Hamlet, Hoai An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Hưng Tuyên Quang
Địa chỉ: Thôn Nà Lừa, Xã Trung Hà, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Na Lua Hamlet, Trung Ha Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Bảo Đạt Thành Hiếu Giang
Địa chỉ: Cụm công nghiệp Cam Tuyền, Xã Hiếu Giang, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Cam Tuyen Cluster, Hieu Giang Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Gỗ Hoàng Trung Phát
Địa chỉ: 628/63/15, Tổ 3, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Phước Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 628/63/15, Civil Group 3, Kinh Nhuong Hamlet, Phuoc Hoa Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV SX & TM Thủ Công Mỹ Nghệ Khải Yến
Địa chỉ: Tổ 35, Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Civil Group 35, Tan Thuan B Hamlet, Kim Son Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang
Thông tin về Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh 01 Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mộc Gia Khang tại địa chỉ Số 59 Hàng Bún, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3801212481-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu