Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu phố Ninh Bình, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Ninh Binh Quarter, Binh Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702231367
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Quang Ninh Transportation And Trading Services Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Quang Ninh Transportation And Trading JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Đình Lương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Bãi Xe Thảo Điền
Địa chỉ: 19 Khánh Ly, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 19 Khanh Ly, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Gia Huy NP Group
Địa chỉ: Hộ ông Nguyễn Hồng Phương, thôn Thống Nhất, Xã Tân Mỹ, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Ho Ong Nguyen Hong Phuong, Thon, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Vinh Gia Lai
Địa chỉ: 303 Hùng Vương, Xã Phú Thiện, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 303 Hung Vuong, Phu Thien Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Năng Lượng Và Dịch Vụ Nam Thành
Địa chỉ: Tổ 14, ấp Sư Nam, Xã Hòn Đất, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 14, Su Nam Hamlet, Hon Dat Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Vương Đạt
Địa chỉ: Số nhà 09/18 ngõ 4 đường Doãn Khuê tổ 2, Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 09/18, Lane 4, Doan Khue To 2 Street, Vu Phuc Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Vân An Phúc Group
Địa chỉ: Shophouse V2-A03 The Terra khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Shophouse V2-A03 The Terra, An Hung Urban Area, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Doanh Nghiệp Tư Nhân Năm Nĩ
Địa chỉ: Bến xe tải, Ấp 2, Xã Cái Bè, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Ben Xe Tai, Hamlet 2, Cai Be Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Blue Sea Port
Địa chỉ: 398 Đường 23/10, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 398, Street 23/10, Tay Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hải Huy Phúc Xá
Địa chỉ: Số 3 Ngõ 135 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 3, 135 Hoang Hoa Tham Lane, Ngoc Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cẩu Vận Chuyển Cứu Hộ Giao Thông Phú Thành
Địa chỉ: Số nhà 23, Đường 23, Tổ 7, Thôn 1a, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 23, Street 23, Civil Group 7, 1a Hamlet, Tra Tan Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Quảng Ninh tại địa chỉ Khu phố Ninh Bình, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702231367
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu