Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek
Ngày thành lập (Founding date): 3 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 148 đường Ngô Gia Tự, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: 148, Ngo Gia Tu Street, Binh Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702230469
Điện thoại/ Fax: 0902103789
Tên tiếng Anh: English name:
Bktek Engineering And Technology Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bktek Engineering And Technology Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Thông
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất xe có động cơ (Manufacture of motor vehicles) 2910
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Manufacture of bodies (coachwork) for motor vehicles; manufacture of trailers and semi-trailers) 2920
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 2930
Sản xuất mô tô, xe máy (Manufacture of motorcycles) 3091
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 9521
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thế Giới Xe Tải Điện
Địa chỉ: Số 38, Tổ dân phố 2 Ái Mỗ, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 38, 2 Ai Mo Civil Group, Phuong, Son Tay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH SJ Systems
Địa chỉ: Số 688, Đường tỉnh 507, Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 688, Duong, Tinh 507, Dinh Tan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Prime Auto Tech
Địa chỉ: Nhà xưởng B1, Lô CN.10A, Số 9, Đường Hữu Nghị, Khu công nghiệp Thương mại và Dịch Vụ Vsip Bắc Ninh II, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nha Xuong B1, Lot CN.10a, No 9, Huu Nghi Street, Thuong Mai And Dich Vu Vsip Bac Ninh Ii Industrial Zone, Tam Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Car Service Products
Địa chỉ: Số 1 Đại lộ Lenin, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 1 Dai Lo Lenin, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Chính Hiệu-Kho Hàng
Địa chỉ: 145 Đê Bao Hợp Tác Xã, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Tp Hồ Chí Minh
Address: 145 De Bao Hop Tac Xa, Hamlet 4, Binh Hung Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek
Địa chỉ: 148 đường Ngô Gia Tự, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 148, Ngo Gia Tu Street, Binh Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Swico Precision
Địa chỉ: Lô đất số 306, số 51, Đường số 6, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore III, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Lot Dat So 306, No 51, Street No 6, Viet Nam - Singapore Iii Industrial Zone, Phuong, Tan Uyen District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Muse Precision Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng 52, đường số 1-7, KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Nha Xuong 52, Street No 1-7, KCN, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Huasen Plastics Việt Nam
Địa chỉ: Lô CN3B tại Khu công nghiệp và dịch vụ hàng hải (DEEP C 2B), thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Lot CN3B Tai, And Dich Vu Hang Hai Industrial Zone (Deep C 2B), Thuoc Khu Kinh Te Dinh Vu, Cat Hai District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Air International Thermal Systems Việt Nam
Địa chỉ: Block 2, Unit 9 (U2.1) Công ty TNHH Dịch vụ Hạ tầng Sembcorp Đình Vũ tại Lô CN 5.6A1 Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu Kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Block 2, Unit 9 (U2.1), Cong Ty TNHH Dich Vu Ha Tang Sembcorp Dinh Vu Tai, Lot CN 5.6a1, Dinh Vu Industrial Zone, Thuoc Khu Kinh Te Dinh Vu, Cat Hai District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Công Nghệ Bktek tại địa chỉ 148 đường Ngô Gia Tự, Phường Bình Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702230469
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu