Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 10 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 99 Đường Số 8, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 99, Street No 8, Trung Son Residential Area, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319203903
Điện thoại/ Fax: 0944329846
Tên tiếng Anh: English name:
Minh Hung Development Business Investment Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Minh Hung Deve Inves Co.,Ltd
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lê Văn Ni
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 0170
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other service activities n.e.c) 9639
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiên Ân Golden Group
Địa chỉ: 17 phố Đặng Trần Côn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 17, Dang Tran Con Street, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thăng Long Holdings Group
Địa chỉ: Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Quan Do Hamlet, Van Mon Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Greenora
Địa chỉ: 02 Phan Chu Trinh, Xã Măng Đen, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 02 Phan Chu Trinh, Mang Den Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoding Omc
Địa chỉ: Số 195 đường Nguyễn Thái Học, TDP Nguyễn Thái Học 14, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 195, Nguyen Thai Hoc Street, TDP Nguyen Thai Hoc 14, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Địa chỉ: Số 12 ngõ 72 Nguyễn Tri Phương, Tổ 34, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 12, 72 Nguyen Tri Phuong Lane, Civil Group 34, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần New Era Legacy
Địa chỉ: BT17-07 Khu biệt thự ven suối Con Gái, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BT17-07 Khu, Ven Suoi Con Gai Villa, Hoa Lac Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bất Động Sản An Cư Hội An
Địa chỉ: Tổ 24, Khối Nam Diêu, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 24, Khoi Nam Dieu, Hoi An Tay Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Gia Minh House
Địa chỉ: 167/10 Đào Sư Tích, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 167/10 Dao Su Tich, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn HV Holdings
Địa chỉ: Tầng 3, Toà nhà N7, Số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 3rd Floor, N7 Building, No 3, Street 3/2, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH BDS Xd-Tm-Dl Honmot
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Bãi Vòng Hàm Ninh, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Bai Vong Ham Ninh Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư Kinh Doanh Phát Trển Minh Hưng tại địa chỉ Số 99 Đường Số 8, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319203903
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu