Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 12 ngõ 72 Nguyễn Tri Phương, Tổ 34, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam Bản đồ
Address: No 12, 72 Nguyen Tri Phuong Lane, Civil Group 34, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
5300854410
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Lao Cai Industrial Group., Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Lci Group., JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Ngô Minh Phiên
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Greenora
Địa chỉ: 02 Phan Chu Trinh, Xã Măng Đen, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 02 Phan Chu Trinh, Mang Den Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoding Omc
Địa chỉ: Số 195 đường Nguyễn Thái Học, TDP Nguyễn Thái Học 14, Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 195, Nguyen Thai Hoc Street, TDP Nguyen Thai Hoc 14, Yen Bai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Địa chỉ: Số 12 ngõ 72 Nguyễn Tri Phương, Tổ 34, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 12, 72 Nguyen Tri Phuong Lane, Civil Group 34, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần New Era Legacy
Địa chỉ: BT17-07 Khu biệt thự ven suối Con Gái, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: BT17-07 Khu, Ven Suoi Con Gai Villa, Hoa Lac Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bất Động Sản An Cư Hội An
Địa chỉ: Tổ 24, Khối Nam Diêu, Phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 24, Khoi Nam Dieu, Hoi An Tay Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển An Gia Minh House
Địa chỉ: 167/10 Đào Sư Tích, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 167/10 Dao Su Tich, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn HV Holdings
Địa chỉ: Tầng 3, Toà nhà N7, Số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 3rd Floor, N7 Building, No 3, Street 3/2, Vuon Lai Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH BDS Xd-Tm-Dl Honmot
Địa chỉ: Tổ 4, Khu phố Bãi Vòng Hàm Ninh, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Bai Vong Ham Ninh Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thanh Xuân Valley
Địa chỉ: Thôn Thanh Sơn, Xã Thanh Quân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thanh Son Hamlet, Thanh Quan Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Hưng
Địa chỉ: Số 66 đường Cái Lân, tổ 2, khu 4, Phường Bãi Cháy, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 66, Cai Lan Street, Civil Group 2, Khu 4, Bai Chay Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Công Nghiệp Lào Cai tại địa chỉ Số 12 ngõ 72 Nguyễn Tri Phương, Tổ 34, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Lào Cai để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5300854410
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu