Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 1 - 2022
Địa chỉ: Số 2385/34B Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 2385/34B Pham The Hien, Ward 6, District 8, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317108789
Điện thoại/ Fax: 0963279766
Tên tiếng Anh: English name:
Tan Binh Minh Import Export Service Trading Construction Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trịnh Phúc Ánh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Việt Thắng
Địa chỉ: Số nhà 63,Tổ 5, Khu 6, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 63, Civil Group 5, Khu 6, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Đông Hải
Địa chỉ: Số 99, ngõ 293 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 99, Lane 293, Ngoc Thuy Street, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vật Tư Hưng Phát
Địa chỉ: Số 48b, đường 113 Đan Khê, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 48B, 113 Dan Khe Street, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Và Dịch Vụ Sơn Thành
Địa chỉ: Thôn Nghĩa Hảo, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Nghia Hao Hamlet, Phu Nghia Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Điện Cơ Gia Minh Phát
Địa chỉ: Cụm Công Nghiệp Hưng Đông 2, Phường Vinh Hưng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Hung Dong 2 Cluster, Vinh Hung Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Minh Phúc Khang
Địa chỉ: Xóm Xướng Chử ĐV5, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Xuong Chu DV5 Hamlet, Hai Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Năng Lượng Xanh Sầm Sơn
Địa chỉ: Số 103, đường Trần Nhân Tông, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 103, Tran Nhan Tong Street, Sam Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần BTV Group
Địa chỉ: 56A đường Nguyễn Trãi, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 56a, Nguyen Trai Street, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Dược Phẩm Homephar
Địa chỉ: Nhà C49-11 Geleximco C, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha C49-11 Geleximco C, Le Trong Tan Street, Duong Noi Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ SWS
Địa chỉ: Số 1 Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 1 Le Ngoc Han, Phuong, Hai Ba Trung District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Bình Minh tại địa chỉ Số 2385/34B Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317108789
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu