Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 7 - 2012
Địa chỉ: Y20 Khu dân cư Phước Kiển, ấp 5 đường Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: Y20, Phuoc Kien Residential Area, Hamlet 5, Le Van Luong Street, Phuoc Kien Commune, Nha Be District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0311868399-001
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Thao Son Transport Construction Trading Investment Joint Sto
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 7
Người đại diện: Representative:
Bùi Thị Thanh Thảo
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Bưu chính (Postal activities) 53100
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 82920
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động cấp tín dụng khác (Other credit granting) 64920
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 81290
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Lý Nguyễn House
Địa chỉ: 542 ấp Nhơn Hoà, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: 542 Nhon Hoa Hamlet, My Hanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV Hoàng Quân SKC
Địa chỉ: Số nhà 35, Đường Tỉnh lộ 9, Ấp Tràm Lạc, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 35, Duong, Tinh Lo 9, Tram Lac Hamlet, My Hanh Commune, Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Mạnh Cường CHC
Địa chỉ: Số nhà 63 đường Lê Hoàn, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 63, Le Hoan Street, Ha Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hợp Uyên
Địa chỉ: Nhà Số 5, Thôn Đồng Thịnh, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, Dong Thinh Hamlet, Xa, Ung Hoa District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Tín Ngọc Thanh
Địa chỉ: Căn Shophouse 01-06, Tháp A, chung cư SSH07, đường số 37, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Can Shophouse 01-06, Thap A, Chung Cu SSH07, Street No 37, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TMDV Minh Toàn
Địa chỉ: Số 70/30 Đường Thoại Ngọc Hầu, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 70/30, Thoai Ngoc Hau Street, Phuong, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV Khởi Nguyên Phát
Địa chỉ: Ấp 5, Xã Đốc Binh Kiều, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Doc Binh Kieu Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Đông Hòa An HN
Địa chỉ: Số 797/25 Khu vực Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 797/25 Khu Vuc Qui Thanh 1, Thuan Hung Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Gia Bảo 2010
Địa chỉ: Thôn 2, Xã Ea Păl, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Ea Pal Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Logistics Khánh Băng
Địa chỉ: Thửa đất số 4150, Tờ bản đồ số 02, Ấp Một Ngàn, Xã Tân Hòa, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thua Dat So 4150, To Ban Do So 02, Mot Ngan Hamlet, Tan Hoa Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Vận Tải Thảo Sơn tại địa chỉ Y20 Khu dân cư Phước Kiển, ấp 5 đường Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0311868399-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu