Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Toàn Thắng
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 7 - 2023
Địa chỉ: 402/56 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: 402/56 Le Van Sy, Ward 14, District 3, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Toàn Thắng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
402/56 Le Van Sy, Phường Bình Thạnh , Thành phố Hồ Chí Minh 402/56 Le Van Sy, Phường Hòa Bình , Thành phố Hồ Chí Minh 402/56 Le Van Sy, Phường An Hội Tây , Thành phố Hồ Chí Minh 402/56 Le Van Sy, Phường Nhiêu Lộc , Thành phố Hồ Chí Minh 402/56 Le Van Sy, Phường Chợ Lớn , Thành phố Hồ Chí Minh 402/56 Le Van Sy, Phường Phú Lâm , Thành phố Hồ Chí Minh 402/56 Le Van Sy, Phường Phú Định , Thành phố Hồ Chí Minh
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0317932347
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TMDV Toàn Thắng
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Văn Toàn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Toàn Thắng
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (Combined office administrative service activities) 8211
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 8020
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (Photocopying, document preparation and other specialized office support activities) 8219
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 1391
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 1312
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 9522
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Toàn Thắng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xuân Trường T&H
Địa chỉ: Thửa đất số 1019, Tờ bản đồ 68, Khu đô thị mới phía Tây Rùa Vàng, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1019, To Ban Do 68, Moi Phia Tay Rua Vang Urban Area, Lang Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Bê Tông Đại Phước Thịnh
Địa chỉ: Số nhà G9, Hẻm 96, Tổ 8, Khu phố 14, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No G9, Hem 96, Civil Group 8, Quarter 14, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV Lâm Sản Cường Thịnh
Địa chỉ: Tại nhà bà Bùi Thị Tim, Thôn Xịa, Xã Điền Lư, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Tai Nha Ba Bui Thi Tim, Xia Hamlet, Dien Lu Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Vận Tải Long Ngân
Địa chỉ: Khu Phố 1, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Quarter 1, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Phi Hùng
Địa chỉ: Thôn Hải Yến, Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hai Yen Hamlet, Ha Bac Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Vận Tải Tuấn Nhật
Địa chỉ: Thôn Sơn Lâm Thọ, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Son Lam Tho Hamlet, Giao Thuy Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Nghệ Cao At
Địa chỉ: Số nhà 20, Ngõ 362/37, Phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20, Lane 362/37, Nam Du Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Mộc Vân
Địa chỉ: SN 093 đường Khánh Yên, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 093, Khanh Yen Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Tổng Hợp Tân Mai
Địa chỉ: Khối Tân Hương, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Khoi Tan Huong, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Cơ Khí Nặng Việt Hoa
Địa chỉ: Số 81, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 81, Hoang Hoa Tham Street, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Toàn Thắng
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Toàn Thắng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Toàn Thắng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Tmdv Toàn Thắng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đầu Tư TMDV Toàn Thắng tại địa chỉ 402/56 Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0317932347
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu