Công Ty Cổ Phần Thương Mại V-Skyart
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 8 - 2020
Địa chỉ: TK26/40-41 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Kho , Quận 1 , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: TK26/40-41 Nguyen Canh Chan, Cau Kho Ward, District 1, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thương Mại V-Skyart có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316440039
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
V-Skyart Trading JSC
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận 1
Người đại diện: Representative:
Lương Thị Bảo Hương
Địa chỉ N.Đ.diện:
43/14/14 Cộng Hoà, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
43/14/14 Cong Hoa, Ward 4, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại V-Skyart
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of other goods) 4789
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 85430
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 63290
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 85120
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 85110
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục tiểu học (Primary education) 85200
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 85311
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 85312
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 93120
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 93110
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 59120
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Creative, art and entertainment activities) 90000
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 93190
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động viễn thông có dây (Wired telecommunication activities) 61100
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động viễn thông không dây (Wireless telecommunication activities) 61200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 86990
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Data processing, hosting and related activities) 63110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại V-Skyart
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Điện Hóa
Địa chỉ: 515B2/17 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 515B2/17 Le Van Luong, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ TNT Global
Địa chỉ: 31 đường số 1, khu nhà ở lô số 4 thuộc khu 9A+B, Đô thị mới Nam thành phố, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 31, Street No 1, Khu Nha O, Lot No 4 Thuoc Khu 9a+B, Do Thi Moi Nam Thanh Pho, Binh Hung Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Carmela Việt Nam
Địa chỉ: Số 27 Ngách 112 Ngõ 509 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Alley 112, 509 Vu Tong Phan Lane, Khuong Dinh Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Dược Mỹ Phẩm - Vật Tư Y Tế Việt Đức
Địa chỉ: Số 18N18 Đường Lê Văn Lương, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 18N18, Le Van Luong Street, Ky Lua Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hải Đăng Integrated Systems
Địa chỉ: Số 220, Quốc Lộ 80, Tổ 4, Ấp Rạch Núi, Phường Tô Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 220, Highway 80, Civil Group 4, Rach Nui Hamlet, To Chau Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH PSB Healthcare
Địa chỉ: C28/3 Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C28/3 Ap Moi 1, Xa, Hoc Mon District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Hoàng Khang SG
Địa chỉ: 7D Đường số 2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7D, Street No 2, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Alpha Bottle
Địa chỉ: 122/24 Đường 11, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 122/24, Street 11, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Lĩnh Lâm
Địa chỉ: 196, Khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: 196, Binh Duong Quarter, Long Hung Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Zorroluxury
Địa chỉ: Tổ dân phố Thanh Đông, Phường Tĩnh Gia, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Thanh Dong Civil Group, Tinh Gia Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại V-Skyart
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại V-Skyart được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại V-Skyart
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại V-Skyart được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại V-Skyart tại địa chỉ TK26/40-41 Nguyễn Cảnh Chân, Phường Cầu Kho , Quận 1 , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316440039
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu