Công Ty TNHH Trung Thành Engineering Metal
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): 36/6 Đường 26, Khu phố 16, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 36/6, Street 26, Quarter 16, Tang Nhon Phu Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
0319292928
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Trung Thanh Engineering Metal Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Trung Thành Engineering Metal
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Phạm Công Đăng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Thành Engineering Metal
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 2814
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 2815
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 2817
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 2818
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 2819
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 2821
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 2823
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 2825
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (Manufacture of machinery for textile, apparel and leather production) 2826
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 7212
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Trung Thành Engineering Metal
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Bị Nâng Hạ Đức Bảo
Địa chỉ: Phòng F907, Tầng 9, Số 14 Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phong F907, 9th Floor, No 14, Nguyen Dang Dao Street, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Thông Minh Curry Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Cả, Phường Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ca Hamlet, Thuan Thanh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghệ Tự Động Hóa QT Việt Nam
Địa chỉ: Số 5A ngõ 23 Phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5a, Lane 23, Dai Linh Street, Dai Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Interco Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 20, Phố Lê Lợi, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 20, Le Loi Street, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Hiệp Hoàng Phát
Địa chỉ: 136 Đường Nam Cao, Khu phố 16, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 136, Nam Cao Street, Quarter 16, Tang Nhon Phu Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tự Động Hoá Giang Nam
Địa chỉ: Số 10 ngõ 187 Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10, 187 Mai Dich Lane, Phu Dien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kato Group
Địa chỉ: Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Duong, Me Linh District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Xanh An Phát Việt Nam
Địa chỉ: Thôn 4, Xã Tam Dương Bắc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Tam Duong Bac Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị & Vật Tư Công Nghiệp Hòa Phát
Địa chỉ: Đường Võ Thị Sáu, Tổ 11, Khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Vo Thi Sau Street, Civil Group 11, Khu Pho, Tan Phu District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Năng Lượng Sen Vàng
Địa chỉ: Số 47, ngõ 55 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 47, Lane 55, Chinh Kinh Street, Phuong, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Thành Engineering Metal
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Thành Engineering Metal được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Trung Thành Engineering Metal
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Thành Engineering Metal được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Trung Thành Engineering Metal tại địa chỉ 36/6 Đường 26, Khu phố 16, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0319292928
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu