Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập (Founding date): 5 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Bản đồ
Address: 18bis/18 Nguyen Thi Minh Khai, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores)
Mã số thuế: Enterprise code:
0202250443-001
Điện thoại/ Fax: 0375724250
Tên tiếng Anh: English name:
Branch Of Guds Japan Jewelry Company Limited In Ho Chi Minh City
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Guds HCMC Branch
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh
Người đại diện: Representative:
Iwamatsu Seigo
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Nuôi tôm (Shrimp nursery) 3212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Activities of call centres) 8220
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Other repair of personal and household goods) 9529
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH ND Quốc Tế Vincen Group
Địa chỉ: Số 22, Ấp Xóm Than, Xã Tân Thạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: No 22, Ap, Than Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Tam Giác Tròn
Địa chỉ: Thôn Cấm Vải, Xã Kiên Lao, TP Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Cam Vai Hamlet, Kien Lao Commune, Bac Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Huy Phát Gold & Diamond
Địa chỉ: Tầng 1, Căn HA02-186, Đường Hải Âu 02, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor, Can Ha02-186, Hai Au 02 Street, Vinhomes Ocean Park Urban Area, Xa, Gia Lam District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Vàng Bạc Kim Hường
Địa chỉ: Số 980, đường ĐT 741, thôn Phú Hiệp, Xã Phú Riềng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 980, DT 741 Street, Phu Hiep Hamlet, Phu Rieng Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vật Tư Nông Nghiệp Dương Văn Mểnh
Địa chỉ: Tổ 9, Ấp Thuận Hòa, Xã Bình Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 9, Thuan Hoa Hamlet, Binh Son Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ In Ấn Ánh Dương
Địa chỉ: Số 21 ngõ 274 phố Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 21, Lane 274, Dinh Cong Street, Dinh Cong Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Nhựt Hưng Thủ Dầu Một
Địa chỉ: D-34C.41 khu đô thị Sun Casa Central, đường D4, tổ 1, khu Phố 1, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: D-34C.41, Sun Casa Central Urban Area, D4 Street, Civil Group 1, Quarter 1, Vinh Tan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Quà Việt Song Linh
Địa chỉ: 414/12/6A Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 414/12/6a, Highway 13, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Khí Hoá Lỏng Thu Quý
Địa chỉ: Thôn Suối Bu, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Suoi Bu Hamlet, Luong Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Kinh Doanh Vàng - Bạc Kim Hoàn Phú 1
Địa chỉ: Thửa đất số 238, tờ bản đồ số 30, Đường ĐT 746, Tổ 5, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 238, To Ban Do So 30, DT 746 Street, Civil Group 5, Khanh Hoa Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Trang Sức Nhật Bản Guds Tại Thành Phố Hồ Chí Minh tại địa chỉ 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0202250443-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu