Công Ty TNHH Shibuya Land
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 9 - 2020
Địa chỉ: số 72/24 đường Phan Đăng Lưu, Phường 05 , Quận Phú Nhuận , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: No 72/24, Phan Dang Luu Street, Ward 05, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Shibuya Land có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
0316491770
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Shibuya Land
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thanh Hà
Địa chỉ N.Đ.diện:
tổ 23, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội
Representative address:
Civil Group 23, Ngoc Thuy Ward, Long Bien District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shibuya Land
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo sơ cấp (Primary training) 85310
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Đào tạo tiến sỹ (Doctorate training) 85430
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 81100
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 85120
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 85110
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục tiểu học (Primary education) 85200
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 85311
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 85312
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 13130
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 66190
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất sợi (Preparation and spinning of textile fibres) 13110
Sản xuất sợi nhân tạo (Manufacture of man-made fibres) 20300
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Shibuya Land
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Và Đầu Tư Kinh Doanh Bất Động Sản Bảo Khang An
Địa chỉ: Tầng 7 – 105 Lê Lợi, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 7th Floor - 105 Le Loi, Phuong, Hai Chau District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Quản Lý Gia Sản Việt Nam Thịnh Vượng
Địa chỉ: 5 Đường 4, khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, Hồ Chí Minh
Address: 5, Street 4, Khu Nha O Van Phuc 1, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Sunpark Vietnam
Địa chỉ: Thửa 33, tờ bản đồ 37, Ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tây Ninh
Address: Thua 33, To Ban Do 37, Thanh Son Hamlet, Duc Hue Commune, Tay Ninh Province
Công Ty Cổ Phần Greentech Valley
Địa chỉ: Thửa 33, tờ bản đồ 37, Ấp Thanh Sơn, Xã Đức Huệ, Tây Ninh
Address: Thua 33, To Ban Do 37, Thanh Son Hamlet, Duc Hue Commune, Tay Ninh Province
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Bđs Minh Châu Holdings
Địa chỉ: Số 208, đường 208, tổ dân phố 3, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 208, Street 208, Civil Group 3, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Đại Kỷ Nguyên
Địa chỉ: 19 Trương Định, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh
Address: 19 Truong Dinh, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH 1 Thành Viên 114-116 Hoàng Quốc Việt
Địa chỉ: 114-116 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 114-116 Hoang Quoc Viet, Nghia Do Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Mm's House
Địa chỉ: 111 Phan Huy Ích, Khu phố 2, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 111 Phan Huy Ich, Quarter 2, Tan Son Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Quản Lý Noverra
Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà 188 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 6th Floor, Building 188, Truong Chinh Street, Kim Lien Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Anvora Living
Địa chỉ: Tầng 9, Tòa nhà Hapro,11B Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, Hapro Building, 11B Cat Linh, O Cho Dua Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shibuya Land
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shibuya Land được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Shibuya Land
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shibuya Land được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Shibuya Land tại địa chỉ số 72/24 đường Phan Đăng Lưu, Phường 05 , Quận Phú Nhuận , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0316491770
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu