Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn
Ngày thành lập (Founding date): 18 - 1 - 2019
Địa chỉ: F1/70 T5 ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A , Huyện Bình Chánh , TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: F1/70 T5 Ap 6, Vinh Loc A Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0315488246
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Cong Ty TNHH TM DV SX Ky Thuat Thi Cong Co Dien Lanh Sai Gon
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Người đại diện: Representative:
Bùi Thế Hiền
Địa chỉ N.Đ.diện:
188 Bình Thạnh, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh
Representative address:
188 Binh Thanh, Binh Khanh Commune, Can Gio District, Ho Chi Minh City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Sound recording and music publishing activities) 59200
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 59120
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 72120
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp (Scientific research and technological development in the field of agricultural science) 72140
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược (Scientific research and technological development in the field of medical and pharmaceutical sciences) 72130
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 27400
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 95220
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Dịch Vụ Cơ Khí Và Kinh Doanh Sắt Thép Lý Huỳnh
Địa chỉ: 374A đường Lâm Văn Tết, Phường Trung Mỹ Tây, Hồ Chí Minh
Address: 374a, Lam Van Tet Street, Trung My Tay Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Chí Liêm
Địa chỉ: 64/1 Tổ 59, Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 64/1 Civil Group 59, Dang Thuc Vinh, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Nhôm Kính Nội Thất Khang Thịnh
Địa chỉ: Số 1, Đường Phan Đình Phùng, Ấp 1, Xã Vị Thủy, Cần Thơ
Address: No 1, Phan Dinh Phung Street, Hamlet 1, Vi Thuy Commune, Can Tho Province
Công Ty TNHH Cơ Khí Libao
Địa chỉ: Cụm CN Hạp Lĩnh (TX: Công ty CPCK xây dựng Hùng cường), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
Address: CN HAP LINH Cluster (TX: CONG Ty CPCK Xay DUNG HUNG CUONG), Hap Linh Ward, Bac Ninh
Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Đăng Tâm
Địa chỉ: Thôn Phò Thiện, Xã Diên Thọ, Khánh Hòa
Address: Pho Thien Hamlet, Dien Tho Commune, Khanh Hoa Province
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Diệp Khôi Nguyên
Địa chỉ: Thôn Tân Thị, Xã Phù Cảnh, Huyện Quảng Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Address: Tan Thi Hamlet, Phu Canh Commune, Huyen Quang Trach, Tinh Quang Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Bảo Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 1101, tờ bản đồ số 11, khu phố Hòa Lợi, Phường Hòa Lợi, Thành Phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương
Address: Thua Dat So 1101, To Ban Do So 11, Hoa Loi Quarter, Hoa Loi Ward, Ben Cat City, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Mai Trâm Plastic
Địa chỉ: Chất Thường, Xã Phước Hậu, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
Address: Chat Thuong, Phuoc Hau Commune, Huyen Ninh Phuoc, Tinh Ninh Thuan, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Tài Lộc
Địa chỉ: Số nhà 78, Xóm Cầu Lão, Thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 78, Cau Lao Hamlet, Ha Hamlet, Lien Trung Commune, Dan Phuong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Carbori Molds Việt Nam
Địa chỉ: Nhà xưởng C1 của Công ty Cổ phần Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa Nhật Bản tại đường Nguyễn Ái Quốc, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai
Address: Nha Xuong C1 Cua Cong Ty Co Phan Phat Trien Doanh Nghiep Nho And Vua Nhat Ban Tai, Nguyen Ai Quoc Street, Nhon Trach Iii - Giai Doan 2 Industrial Zone, Hiep Phuoc Town, Nhon Trach District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Kỹ Thuật Thi Công Cơ Điện Lạnh Sài Gòn tại địa chỉ F1/70 T5 ấp 6, Xã Vĩnh Lộc A , Huyện Bình Chánh , TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0315488246
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu