Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 12 - 2015
Địa chỉ: A6/4 Q6 Đường 1A - Xã Vĩnh Lộc B - Huyện Bình Chánh - TP Hồ Chí Minh Bản đồ
Address: A6/4 Q6, 1a Street, Vinh Loc B Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
0313559646
Điện thoại/ Fax: 0907767304
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Người đại diện: Representative:
Lê Nhật Trường
Địa chỉ N.Đ.diện:
71/3B Quang Trung-Phường 10-Quận Gò Vấp-TP Hồ Chí Minh
Representative address:
71/3B Quang Trung, Ward 10, Go Vap District, Ho Chi Minh City
Các loại thuế: Taxes:
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 27200
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế (Manufacture of refined petroleum products) 19200
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 10800
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 10790
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh (Manufacture of glass and glass products) 23100
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lâm Thái An
Địa chỉ: 34/4Q1 đường Nguyễn Thị Hai, ấp Hưng Lân 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 34/4 Q1, Nguyen Thi Hai Street, Hung Lan 2 Hamlet, Ba Diem Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Kỹ Thuật Cơ Điện Lạnh Việt Đại Tín
Địa chỉ: 20/3 Đường Vĩnh Phú 23, Tổ 3, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 20/3, Vinh Phu 23 Street, Civil Group 3, Trung Quarter, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phúc Gia Minh Đức
Địa chỉ: số 29 đường B4, khu tái định cư Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 29, B4 Street, Khu Tai Dinh Cu Phu An, Hung Phu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Eph Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 89, Tổ 12, Khu Giếng Đáy 2, Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 89, Civil Group 12, Khu Gieng Day 2, Viet Hung Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Khí PCCC Trung Phong
Địa chỉ: 37/9 Nguyễn Văn Cừ, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 37/9 Nguyen Van Cu, B'Lao Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đầu Tư, Thương Mại, Dịch Vụ Thành Tín
Địa chỉ: C13 Phố Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: C13, Tue Tinh Street, Thanh Dong Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật DGB
Địa chỉ: 12/6 Vĩnh Phú 32, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 12/6 Vinh Phu 32, Binh Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Xây Dựng Sơn Hải
Địa chỉ: 10 An Dương Vương, Khu V, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 10, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hctech Vina
Địa chỉ: TDP Trung Tâm, Xã Xuân Cẩm, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Trung Tam, Xuan Cam Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Wolf-T&t
Địa chỉ: Số nhà 218, Đường Tỉnh 765, Tổ 7, Ấp 1, Xã Sông Ray, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 218, Duong, Tinh 765, Civil Group 7, Hamlet 1, Song Ray Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Trường Thịnh tại địa chỉ A6/4 Q6 Đường 1A - Xã Vĩnh Lộc B - Huyện Bình Chánh - TP Hồ Chí Minh hoặc với cơ quan thuế Hồ Chí Minh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0313559646
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu