Công Ty Cổ Phần Đtxd Và TM Hùng Lâm
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 11 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 21, Ngõ 432, Đường Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 21, Lane 432, Ninh Hiep Street, Phu Dong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111288231
Điện thoại/ Fax: 0974656868
Tên tiếng Anh: English name:
DTXD And TM Hung Lam Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 12 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Đinh Tiến Dũng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đtxd Và Tm Hùng Lâm
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of second-hand goods in specialized) 4774
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đtxd Và TM Hùng Lâm
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Yên Đức
Địa chỉ: Tổ dân phố Yên Nhuế, Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Yen Nhue Civil Group, Ninh Xa Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Kim Anh Steel
Địa chỉ: Thôn Phú Thuận, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phu Thuan Hamlet, Hiep Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tư Vấn Nam Giang
Địa chỉ: 486/8/5 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 486/8/5 Binh Gia, Tam Thang Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đtpt Và KDXD Trường Thịnh
Địa chỉ: Nhà số 5a, Ngõ 23, Đội 8, Thôn Thượng Phúc, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5a, Lane 23, Hamlet 8, Thuong Phuc Hamlet, Dai Thanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Yên Gia
Địa chỉ: Nhà Ông Lê Đình Dần , Phố Ngọc Sơn, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Le Dinh Dan, Ngoc Son Street, Yen Dinh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Kim Liên
Địa chỉ: 23c ngõ 138 Phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 23C, Lane 138, Kim Hoa Street, Van Mieu - Quoc Tu Giam Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đá Bảo Long
Địa chỉ: Bản Mé, Xã Than Uyên, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: Me Hamlet, Than Uyen Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Ocean Light
Địa chỉ: 10/7, tổ 10, khu phố Bình Trước, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 10/7, Civil Group 10, Binh Truoc Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc - Nội Ngoại Thất Vitech Việt Nam
Địa chỉ: Số nhà 541 đường Hàm Nghi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 541, Ham Nghi Street, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Delizuric
Địa chỉ: Nhà số 4, ngõ 51 đường Tuệ Tĩnh, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 4, Lane 51, Tue Tinh Street, Vinh Phu Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đtxd Và Tm Hùng Lâm
Thông tin về Công Ty CP Đtxd Và Tm Hùng Lâm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đtxd Và TM Hùng Lâm
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đtxd Và Tm Hùng Lâm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đtxd Và TM Hùng Lâm tại địa chỉ Số nhà 21, Ngõ 432, Đường Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111288231
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu