Công Ty TNHH Trường Minh HN
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 34-2 ngách 09 ngõ 23 La Phù, Thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam Bản đồ
Address: No 34-2, Alley 09, 23 La Phu Lane, Minh Khai Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
0111622983
Điện thoại/ Fax: 0961056663
Tên tiếng Anh: English name:
Truong Minh HN Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Truong Minh HN Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
Người đại diện: Representative:
Bùi Nguyên Trường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trường Minh Hn
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Trường Minh HN
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Xanh Loan
Địa chỉ: Số nhà 45, ngõ 191 TDP Thạch Bàn, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 45, 191 TDP Thach Ban Lane, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Sinh Quân
Địa chỉ: Số 12 ngách 190/11 phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, Alley 190/11, Thanh Am Street, Viet Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Trường Minh HN
Địa chỉ: Số 34-2 ngách 09 ngõ 23 La Phù, Thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 34-2, Alley 09, 23 La Phu Lane, Minh Khai Hamlet, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Châu Lộc Phát
Địa chỉ: 314/18, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: 314/18, Cach Mang Thang Tam Street, Binh Thuy Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Thạnh Phát
Địa chỉ: Số 39, tổ 12, ấp Bần B, Xã Tân Thạnh, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 39, Civil Group 12, Ban B Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Jindong Việt Nam
Địa chỉ: Tầng 3, số nhà 146, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: 3rd Floor, No 146, Ngoc Han Cong Chua Street, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Mitaco
Địa chỉ: Tờ bản đồ số 25, Thửa đất số 2, Cụm công nghiệp Táo Đôi, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: To Ban Do So 25, Thua Dat So 2, Cong Nghiep Tao Doi Cluster, Luong Tai Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Mẫn CR
Địa chỉ: TDP Lợi Hòa, Phường Cam Linh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: TDP Loi Hoa, Cam Linh Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Thi Công Xây Dựng Và Nội Thất Labon
Địa chỉ: Tầng 3 Toà nhà PVcomBank Đà Nẵng, số 02 đường 30 Tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Pvcombank Da Nang Building, No 02, 30 Thang 4 Street, Hoa Cuong Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Đầu Tư Xây Dựng Ba Đình
Địa chỉ: Nhà ông Mai Xuân Lực, thôn Đông Kinh, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Mai Xuan Luc, Dong Kinh Hamlet, Xa, Ba Dinh District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trường Minh Hn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trường Minh Hn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Trường Minh HN
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trường Minh Hn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Trường Minh HN tại địa chỉ Số 34-2 ngách 09 ngõ 23 La Phù, Thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Hà Nội để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0111622983
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu